HUYẾT ÁP (Phần 16): Huyết Áp Ở Trẻ Em Và Thanh Thiếu Niên - Bệnh Của Người Lớn Đang Tấn Công Trẻ Nhỏ.
Huyết áp cao - trong suy nghĩ của hầu hết mọi người - là bệnh của người
trung niên và người già. Nhưng thực tế đang thay đổi nhanh chóng.
Trẻ em béo phì, ít vận động, ăn nhiều đồ chế biến sẵn đang bị tăng huyết
áp ngày càng nhiều - và hầu hết không được phát hiện cho đến khi tổn thương cơ
quan đã xảy ra. Điều đáng lo nhất: huyết áp cao từ thời thơ ấu thường kéo dài
đến tuổi trưởng thành và để lại hậu quả tim mạch suốt cả đời.
1. Tại sao không thể dùng cùng
một con số như người lớn?
Huyết áp của trẻ em thay đổi theo tuổi, giới tính và chiều cao - không
có ngưỡng tuyệt đối duy nhất để áp dụng cho tất cả trẻ em. Một đứa trẻ 8 tuổi
cao 130 cm có mức huyết áp bình thường hoàn toàn khác với một thiếu niên 15 tuổi
cao 170 cm.
Trẻ dưới 13 tuổi (theo AAP):
- Tăng
cao: từ bách phân vị thứ 90 trở lên theo tuổi, chiều cao và giới tính.
- Tăng
huyết áp: từ bách phân vị thứ 95 trở lên.
- Khủng
hoảng: bách phân vị 95 cộng thêm 12 mmHg.
Thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên (theo AAP):
- Tăng
cao: từ 120 đến 129 mmHg tâm thu, tâm trương dưới 80.
- Tăng
huyết áp độ 1: từ 130 đến 139/80 đến 89 mmHg.
- Tăng
huyết áp độ 2: từ 140/90 mmHg trở lên.
Một điều phụ huynh cần biết về bảng bách phân vị: bác sĩ nhi khoa dùng
bảng này khi đánh giá kết quả đo. Phụ huynh không cần tự tra bảng, nhưng nên
biết rằng một con số "trông bình thường" không đủ để kết luận trẻ
không tăng huyết áp. Trẻ 8 tuổi có huyết áp 118/78 mmHg có thể đang ở bách phân
vị thứ 98 - cần đánh giá nghiêm túc. Yêu cầu bác sĩ giải thích kết quả theo
bảng bách phân vị, không chỉ nói "bình thường" hay "cao".
Lưu ý về chẩn đoán: không kết luận tăng huyết áp từ một lần đo duy nhất.
AAP khuyến cáo đo ít nhất 3 lần tại 3 buổi khám khác nhau (không phải 3 lần
trong cùng một buổi) trước khi xác nhận chẩn đoán. ABPM cũng được khuyến cáo để
xác nhận và loại trừ White Coat Hypertension ở trẻ em.
2. Ai cần được đo huyết áp và từ
khi nào?
Tất cả trẻ em nên được sàng lọc huyết áp hàng năm bắt đầu từ 3 tuổi. Với
trẻ có yếu tố nguy cơ, cần đo sớm hơn và thường xuyên hơn:
- Béo
phì hoặc thừa cân - yếu tố nguy cơ số một.
- Tiền
sử gia đình có tăng huyết áp sớm.
- Bệnh
thận bẩm sinh hoặc mắc phải.
- Sinh
non hoặc cân nặng thấp lúc sinh.
- Đang
dùng thuốc có thể ảnh hưởng huyết áp - Corticosteroid, thuốc ADHD, NSAID.
- Ngưng
thở khi ngủ - ngáy to ở trẻ em là dấu hiệu cần đánh giá.
- Bệnh
tim bẩm sinh - có thể cần đo ngay sau khi sinh.
Về thuốc ADHD và huyết áp: Methylphenidate và Amphetamine (thuốc điều
trị ADHD) có thể làm tăng huyết áp nhẹ đến vừa. Đây không phải lý do để ngừng
hoặc từ chối dùng thuốc ADHD khi có chỉ định - lợi ích thường vượt trội nguy
cơ. Thay vào đó: đo huyết áp trước khi bắt đầu thuốc và theo dõi định kỳ trong
suốt quá trình điều trị. Nếu huyết áp tăng đáng kể, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều
hoặc đổi loại thuốc.
3. Nguyên nhân thứ phát - quan
trọng hơn ở trẻ nhỏ.
Nguyên tắc quan trọng: huyết áp càng cao và trẻ càng nhỏ tuổi, khả năng
tìm ra nguyên nhân thứ phát càng lớn. Trẻ dưới 6 tuổi không béo phì và không có
tiền sử gia đình - cần đánh giá tìm nguyên nhân thứ phát đầy đủ.
Hẹp eo động mạch chủ - nguyên nhân không được bỏ sót:
Coarctation of the Aorta (hẹp eo động mạch chủ) là nguyên nhân thứ phát
quan trọng nhất cần không bỏ sót ở trẻ em - và có dấu hiệu lâm sàng đặc trưng:
huyết áp cao ở tay nhưng thấp hoặc không đo được ở chân. Mạch đùi yếu hoặc
không bắt được. Bất kỳ trẻ nào bị tăng huyết áp đều cần đo huyết áp cả tay và
chân ít nhất một lần để không bỏ sót chẩn đoán này. Phẫu thuật hoặc can thiệp
nội mạch có thể chữa khỏi hoàn toàn.
Nguyên nhân thứ phát theo độ tuổi:
- Sơ
sinh đến dưới 1 tuổi: bệnh thận bẩm sinh, hẹp eo động mạch chủ,
huyết khối động mạch thận sau đặt catheter.
- 1
đến 6 tuổi: bệnh thận nhu mô, hẹp động mạch thận, u
nguyên bào thận (Wilms Tumor).
- 6
đến 12 tuổi: bệnh thận nhu mô, tăng huyết áp nguyên phát
ngày càng phổ biến hơn.
- Thanh
thiếu niên: tăng huyết áp nguyên phát chiếm ưu thế -
nhưng không được bỏ sót nguyên nhân thứ phát.
4. Tổn thương cơ quan - xảy ra
ngay từ tuổi thơ ấu.
Đây là điều nhiều người không biết. Tổn thương tim, mạch máu, thận và
não bắt đầu ngay khi huyết áp còn tăng cao - không chờ đến tuổi trưởng thành.
- Phì
đại thất trái: chỉ điểm tổn thương cơ quan sớm và quan trọng
nhất. Phát hiện qua siêu âm tim - chỉ định khi xác nhận tăng huyết áp ở
trẻ.
- Dày
lớp nội-trung mạc động mạch cảnh: dấu hiệu sớm của xơ vữa
mạch máu - đo được bằng siêu âm ở trẻ em bị tăng huyết áp.
- Microalbumin
niệu: dấu hiệu tổn thương thận sớm - xét nghiệm đơn
giản nhưng quan trọng trong theo dõi.
- Bệnh
võng mạc tăng huyết áp: thay đổi mạch máu đáy mắt
có thể thấy ngay cả ở trẻ em.
5. Điều trị - lối sống trước,
thuốc sau.
Tin tốt: hiệu quả của thay đổi lối sống ở trẻ em thường tốt hơn đáng kể
so với người lớn - đặc biệt khi giảm cân thành công. Nhiều trường hợp tăng
huyết áp liên quan béo phì có thể trở về bình thường hoàn toàn khi cân nặng
được kiểm soát. DASH Diet, tăng hoạt động thể chất và giảm thời gian màn hình
là ba trụ cột điều trị không dùng thuốc.
Khi nào cần dùng thuốc:
- Có
nguyên nhân thứ phát xác định được.
- Có
triệu chứng do tăng huyết áp.
- Đồng
thời bị tiểu đường hoặc có tổn thương cơ quan (phì đại thất trái,
Microalbumin niệu).
- Vẫn
còn tăng huyết áp sau 6 tháng thay đổi lối sống tích cực.
Về mục tiêu điều trị: AAP khuyến cáo mục tiêu dưới bách phân vị thứ 90
theo tuổi, chiều cao và giới tính ở trẻ dưới 13 tuổi. Ở thanh thiếu niên từ 13
tuổi: mục tiêu dưới 130/80 mmHg - tương tự người lớn. ACE Inhibitor và ARB là
nhóm được nghiên cứu nhiều nhất và thường được chọn đầu tiên, đặc biệt khi có
protein niệu hoặc bệnh thận. Mọi quyết định dùng thuốc cần bác sĩ nhi khoa hoặc
tim mạch nhi đánh giá.
6. Tracking - huyết áp cao từ thơ
ấu theo đến tuổi trưởng thành.
Hiện tượng "tracking" cho thấy trẻ em ở phân vị huyết áp cao
có xu hướng vẫn ở phân vị cao đó khi lớn lên. Trẻ bị tăng huyết áp có nhiều khả
năng tiếp tục bị tăng huyết áp khi trưởng thành nếu không được can thiệp - và
mang theo nguy cơ tim mạch, đột quỵ và suy thận suốt cả đời.
Phòng ngừa và điều trị sớm trong thời thơ ấu là cơ hội tốt nhất để phá
vỡ vòng tròn này. Ba thay đổi lối sống gia đình hiệu quả nhất: giảm muối ẩn
trong bếp (đặc biệt đồ ăn nhanh và snack đóng gói), tăng vận động mỗi ngày, và
giảm thời gian màn hình.
Checklist dành cho phụ huynh -
thực hành ngay hôm nay:
- Con
bạn trên 3 tuổi chưa được đo huyết áp trong năm nay? Nhắc bác sĩ đo trong
lần khám tiếp theo. Yêu cầu bác sĩ giải thích kết quả theo bảng bách phân
vị - không chỉ nói "bình thường" hay "cao".
- Con
bạn thừa cân hoặc béo phì? Đây là yếu tố nguy cơ số một - cần đo huyết áp
thường xuyên hơn và nhớ rằng giảm cân có thể đưa huyết áp về bình thường
hoàn toàn ở trẻ em.
- Kết
quả huyết áp của con cao trong lần đo đầu tiên? Không kết luận ngay - cần
xác nhận qua ít nhất 3 buổi khám riêng biệt, không phải 3 lần trong cùng
một buổi.
- Con
bị tăng huyết áp và bác sĩ chưa đo huyết áp ở chân? Yêu cầu đo cả tay và
chân ít nhất một lần để loại trừ hẹp eo động mạch chủ - nguyên nhân có thể
chữa khỏi hoàn toàn.
- Con
đang dùng thuốc ADHD? Đo huyết áp trước khi bắt đầu thuốc và theo dõi định
kỳ - đây không phải lý do để ngừng thuốc khi có chỉ định, nhưng cần theo
dõi.
- Con
hay than nhức đầu, mệt mỏi bất thường, chảy máu cam thường xuyên hoặc thị
lực thay đổi? Hỏi bác sĩ về đo huyết áp và đánh giá thêm.
- Nếu
con được chẩn đoán tăng huyết áp - bắt đầu bằng thay đổi lối sống toàn
diện cho cả gia đình: giảm muối ẩn, tăng vận động, giảm màn hình. Hiệu quả
ở trẻ em thường tốt hơn người lớn rất nhiều.
Phát hiện và can thiệp sớm ở trẻ em không chỉ bảo vệ sức khỏe của con
ngay hôm nay - mà còn là món quà cho cả cuộc đời trưởng thành phía trước của chúng.
Tôi hy vọng bài này giúp bạn nhìn thấy rõ hơn lý do tại sao việc đo huyết áp
cho con mỗi năm lại quan trọng đến vậy - và tại sao đó không bao giờ là câu hỏi
thừa khi bạn đặt ra với bác sĩ.
→ Phần 17: Huyết Áp Và Lối Sống
Hiện Đại - Những Thói Quen Quen Thuộc Đang Âm Thầm Tăng Huyết Áp Của Bạn.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Chẩn đoán tăng huyết áp ở trẻ em
đòi hỏi đánh giá chuyên sâu bởi bác sĩ nhi khoa - không tự chẩn đoán hoặc điều
trị dựa trên một lần đo duy nhất. Mọi quyết định dùng thuốc cho trẻ em cần bác
sĩ chuyên khoa nhi chỉ định.
Nguồn tham khảo: AAP Clinical Practice Guidelines, ESH Guidelines on
Pediatric Hypertension, Current Hypertension Reports, Clinical Hypertension,
PMC, Johns Hopkins Medicine.
