HUYẾT ÁP (Phần 18): Người Châu Á - Người Việt Nam - Và Huyết Áp: Những Điều Khoa Học Nói Riêng Về Chúng Ta.
Tại sao hầu hết các hướng dẫn điều trị huyết áp trên thế giới được xây
dựng từ dữ liệu của người châu Âu và Mỹ - trong khi người châu Á chiếm gần 60%
dân số toàn cầu?
Câu hỏi này có ý nghĩa thực tế trực tiếp: người châu Á nói chung - và
người Việt Nam ta nói riêng - có những đặc điểm sinh học riêng về huyết áp
khiến cùng một con số huyết áp, cùng một liều thuốc, có thể dẫn đến kết cục
hoàn toàn khác so với người da trắng phương Tây.
1. Người châu Á bị tăng huyết áp
nhiều hơn và nhanh hơn.
Trong 30 năm qua, tỷ lệ tăng huyết áp tăng ở Đông Á và Đông Nam Á nhiều
hơn so với các nước phương Tây. Người châu Á bị tăng huyết áp có những đặc điểm
riêng biệt: tác động lớn hơn của béo phì, lượng muối ăn vào nhiều quá mức, nhạy
cảm muối cao hơn, mất nhịp sinh học huyết áp ngày đêm và cường aldosterone nguyên
phát phổ biến hơn.
BMI và béo phì - ngưỡng khác nhau cho người châu Á:
Người châu Á có nguy cơ tim mạch và tăng huyết áp ở mức BMI thấp hơn
người da trắng. WHO và nhiều hướng dẫn châu Á định nghĩa thừa cân từ BMI từ 23
kg/m² trở lên và béo phì từ BMI từ 25 kg/m² trở lên - thấp hơn ngưỡng quốc tế
(25 và 30). Điều này có nghĩa: người Việt Nam có BMI 24 - "bình
thường" theo tiêu chuẩn phương Tây - có thể đang ở mức thừa cân về nguy cơ
tim mạch theo tiêu chuẩn châu Á. Đây là điểm quan trọng mà nhiều người Việt Nam
bỏ sót khi tự đánh giá cân nặng của mình.
2. Người Việt Nam ăn bao nhiêu
muối? - Con số đáng lo…
Theo khảo sát quốc gia tại Việt Nam:
- Nam
giới Việt Nam: khoảng 10,5 g mỗi ngày.
- Nữ
giới Việt Nam: khoảng 8,3 g mỗi ngày.
- Trung
bình Việt Nam: khoảng 9,4 g mỗi ngày.
- Mục
tiêu WHO: dưới 5 g mỗi ngày.
Gần gấp đôi mức khuyến cáo WHO - không phải vượt nhẹ.
Nếu Việt Nam giảm được muối - số ca đột quỵ tránh được:
Mô hình y tế dự báo: giảm từ 9,4 g xuống 7 g mỗi ngày vào 2030 có thể
tránh được hơn 180.000 ca đột quỵ và 55.000 ca tử vong do đột quỵ. Giảm xuống
mức WHO (5 g mỗi ngày) có thể tránh được hơn 257.000 ca đột quỵ và 73.000 ca tử
vong. Đây không phải con số trừu tượng - đây là sinh mạng con người mà thay đổi
thói quen ăn uống có thể cứu được.
3. Nhạy cảm muối - người châu Á
phản ứng mạnh hơn với muối.
Khi bạn ăn nhiều muối, huyết áp tăng lên - và khi giảm muối, huyết áp
giảm xuống. Ở người nhạy cảm muối, sự biến động này lớn hơn đáng kể. Người châu
Á có nhiều khả năng có độ nhạy cảm muối cao hơn so với người phương Tây.
Hai hệ quả thực tế: người Việt Nam ăn nhiều muối sẽ có huyết áp tăng cao
hơn mức bình quân toàn cầu với cùng lượng muối đó. Và người Việt Nam giảm muối
sẽ được lợi nhiều hơn - hiệu quả hạ áp từ giảm muối ở người châu Á thường tốt
hơn người da trắng.
Nhạy cảm muối cao cũng góp phần vào các đặc điểm nhịp sinh học đặc thù
của người châu Á: Morning Surge lớn, tăng huyết áp ban đêm và Masked
Hypertension - do tăng thể tích tuần hoàn và trương lực giao cảm.
4. Đột quỵ - mối hiểm họa đặc thù của
người châu Á.
Phân tích tổng hợp từ ESC Congress 2025 trên 142.871 bệnh nhân từ 24 thử
nghiệm ngẫu nhiên cho thấy người châu Á bị tăng huyết áp có nguy cơ đột quỵ cao
hơn đáng kể so với người da trắng phương Tây, với 11,9 biến cố trên 1.000 bệnh
nhân-năm.
Sự khác biệt thể hiện rõ ở 6 điểm:
1. Biến cố
tim mạch ưu thế: Người châu Á thiên về đột quỵ, trong khi người da
trắng phương Tây thiên về nhồi máu cơ tim.
2. Bệnh mạch
máu nội sọ nhỏ: Phổ biến hơn và nhạy cảm hơn với tăng huyết áp mãn
tính ở người châu Á, đây là cơ chế trực tiếp giải thích tại sao đột quỵ xảy ra
nhiều hơn.
3. Xơ vữa
động mạch lớn: Ít gặp hơn ở người châu Á, ngược lại xu hướng ở
người da trắng phương Tây - lý giải tại sao nhồi máu cơ tim ít hơn.
4. Morning
surge (tăng huyết áp buổi sáng): Biên độ thường lớn hơn ở người
châu Á, làm tăng nguy cơ đột quỵ vào đầu ngày.
5. Nhạy cảm
muối: Cao hơn ở người châu Á, khiến chế độ ăn nhiều muối ảnh hưởng mạnh hơn
đến huyết áp.
6. Tỷ lệ ho
do ACE Inhibitor: 30–40% ở người châu Á so với chỉ 5–10% ở người da
trắng - tác dụng phụ này khiến nhiều bệnh nhân châu Á bỏ thuốc, ảnh hưởng trực
tiếp đến việc kiểm soát huyết áp.
Ý nghĩa lâm sàng: Đối với người Việt Nam và người châu Á nói chung,
kiểm soát huyết áp để phòng ngừa đột quỵ - không phải nhồi máu cơ tim - là ưu
tiên số một.
5. Phản ứng với thuốc - không
phải tất cả đều như nhau.
ACE Inhibitor và ho khan - người châu Á bị nhiều hơn 3 đến 4 lần:
Tỷ lệ ho do ACE Inhibitor ở người Việt Nam và người châu Á có thể lên
đến 30 đến 40% - gần gấp 4 lần mức 5 đến 10% ở người da trắng. Đây là lý do tại
sao ở nhiều nước châu Á (Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc), ARB được kê đơn nhiều
hơn ACE Inhibitor ngay từ đầu. Nếu bạn đang dùng ACE Inhibitor và bị ho khan:
đây không phải bạn nhạy cảm quá mức - đây là đặc điểm sinh học của người châu
Á. Hỏi bác sĩ về việc chuyển sang ARB.
Thuốc chẹn kênh Calci (CCB) - đặc biệt phù hợp với người châu Á:
CCB là nhóm đơn trị liệu được kê đơn phổ biến nhất ở châu Á. Kết hợp CCB
và thuốc ức chế RAAS (ARB hoặc ACE Inhibitor) là một trong những phác đồ phổ
biến nhất ở châu Á.
Một giả thuyết được trích dẫn: người nhạy cảm muối thường có hoạt động
Renin thấp, và CCB hoạt động độc lập với hệ Renin nên hiệu quả không phụ thuộc
vào trạng thái Renin. Tuy nhiên cơ chế đầy đủ phức tạp hơn và vẫn đang được
nghiên cứu. Bằng chứng lâm sàng về hiệu quả CCB ở người châu Á mạnh hơn giải
thích cơ chế hiện tại.
6. Người Việt Nam cần lưu ý điều
gì cụ thể?
- Muối
là ưu tiên số một cần thay đổi. Người Việt Nam ăn gần gấp
đôi lượng muối an toàn mỗi ngày, với cơ địa nhạy cảm muối hơn người phương
Tây. Giảm muối mang lại lợi ích hạ áp lớn hơn ở người Việt Nam so với dự
đoán từ nghiên cứu trên người da trắng.
- Kiểm
soát huyết áp để bảo vệ não - không phải tim. Đột
quỵ, không phải nhồi máu cơ tim, là biến chứng đặc thù và nguy hiểm nhất
của tăng huyết áp ở người Việt Nam.
- Cân
nặng "bình thường" theo tiêu chuẩn phương Tây có thể là thừa cân
theo tiêu chuẩn châu Á. Ngưỡng béo phì cho người
châu Á: BMI từ 23 (thừa cân) và từ 25 (béo phì) - thấp hơn ngưỡng quốc tế.
- Morning
Surge và huyết áp ban đêm đặc biệt quan trọng. Đo
một lần tại phòng khám không đủ. ABPM nên được thực hiện ít nhất một lần
để vẽ bức tranh đầy đủ.
- Ho
khan khi dùng ACE Inhibitor là đặc điểm sinh học, không phải dị ứng. ARB
có cùng hiệu quả, không gây ho - hỏi bác sĩ về việc chuyển đổi.
Checklist thực hành ngay hôm nay:
- Tính
tổng lượng muối bạn ăn mỗi ngày: đọc nhãn thực phẩm, cộng thêm nước mắm,
nước tương, mì ăn liền, đồ ăn nhà hàng. Nếu vượt quá 5 gram - đây là ưu
tiên cần thay đổi ngay.
- Kiểm
tra BMI của bạn theo ngưỡng châu Á: từ 23 là thừa cân, từ 25 là béo phì -
không phải theo ngưỡng phương Tây (25 và 30). Nếu bạn "bình
thường" theo tiêu chuẩn quốc tế nhưng BMI từ 23 đến 25 - bạn thuộc
nhóm cần chú ý hơn.
- Nếu
đang dùng thuốc hạ áp và bị ho khan - hỏi bác sĩ về khả năng chuyển sang
ARB. Đây không phải dị ứng thuốc, là đặc điểm di truyền của người châu Á.
- Đo
huyết áp buổi sáng sớm ngay sau khi thức dậy và trước khi uống thuốc - đây
là thời điểm huyết áp cao nhất và nguy hiểm nhất trong ngày với người châu
Á (Morning Surge).
- Nếu
bác sĩ đề nghị ABPM - đừng từ chối vì bất tiện. Với người Việt Nam, bức
tranh huyết áp ban đêm và Morning Surge quyết định cách điều trị hiệu quả
hơn nhiều so với đo một lần tại phòng khám.
- Nếu
trong gia đình có người bị đột quỵ - nguy cơ của bạn cao hơn trung bình.
Kiểm soát huyết áp nghiêm túc hơn và sớm hơn là ưu tiên bảo vệ não.
- Thay
thế nước mắm và nước tương bằng phiên bản ít muối - không cần bỏ hoàn
toàn, chỉ cần giảm 30 đến 40% lượng dùng hàng ngày đã tạo ra sự khác biệt
đáng kể với người nhạy cảm muối.
Tôi viết bài này vì tôi nghĩ người Việt Nam ta xứng đáng được biết những điều
khoa học nói riêng về chúng ta - không phải chỉ đọc những khuyến cáo được viết
cho người phương Tây rồi áp dụng nguyên xi. Cơ thể chúng ta có những đặc điểm
riêng, và hiểu được điều đó là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe theo cách phù
hợp nhất với mình.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe về đặc điểm huyết áp ở người châu
Á. Mọi quyết định thay đổi thuốc hoặc điều trị cần được thực hiện bởi bác sĩ
sau đánh giá lâm sàng cá nhân. Không tự ý đổi thuốc dựa trên thông tin trong
bài viết này.
Nguồn tham khảo: Journal of Hypertension, Hypertension Journal AHA, ESC
Congress, Frontiers in Public Health, WHO/WPRO Asian BMI Criteria, Hypertension
Research, American Journal of Cardiovascular Drugs.
