Thứ Ba, 5 tháng 5, 2026

 

GAN (Phần 8): Siêu âm gan - đọc kết quả và hiểu các chỉ số.

Bạn vừa nhận tờ kết quả siêu âm bụng. Trên đó có những cụm từ như "gan tăng âm nhẹ", "độ đàn hồi 8,5 kPa", hay "không phát hiện tổn thương khu trú". Và câu hỏi hiện ra:

Những thứ này có nghĩa gì? Có đáng lo không?

Siêu âm gan là công cụ đầu tay trong chẩn đoán bệnh gan - không xâm lấn, không bức xạ, và ngày càng cung cấp nhiều thông tin hơn nhờ các kỹ thuật mới. Bài này giúp bạn đọc được những gì bác sĩ đang nhìn thấy trong tờ kết quả đó.

Siêu âm thường quy nhìn thấy những gì?

Siêu âm B-mode - loại siêu âm cơ bản nhất - tạo ra hình ảnh mặt cắt hai chiều của gan. Trong vài phút, bác sĩ siêu âm quan sát và đánh giá:

  • Kích thước gan: thường đo theo chiều dài trên đường giữa đòn phải, phổ biến khoảng 15–17 cm ở người trưởng thành - nhưng không có ngưỡng tuyệt đối, vì kích thước bình thường thay đổi tùy chiều cao, cân nặng và giới tính. Bác sĩ đánh giá trong bối cảnh tổng thể, không chỉ dựa vào một con số.
  • Cấu trúc nhu mô: gan khỏe mạnh có âm thanh đồng đều, mịn. Khi cấu trúc thô, không đồng nhất - gợi ý xơ hóa hoặc tổn thương mạn tính đang tiến triển.
  • Bờ và bề mặt gan: bình thường nhẵn, đều. Bờ gồ ghề, nốt sần là dấu hiệu kinh điển của xơ gan.
  • Hệ mạch máu: tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch gan và các nhánh trong gan.
  • Tổn thương khu trú: nang, u máu, hay khối u nghi ngờ.

"Gan tăng âm" - đừng vội kết luận là gan nhiễm mỡ.

Đây là cụm từ phổ biến nhất trên phiếu siêu âm - và cũng hay bị hiểu nhầm nhất.

"Tăng âm" (hyperechogenic) có nghĩa là mô gan đang phản xạ sóng âm mạnh hơn bình thường - trên màn hình siêu âm, gan trông sáng hơn so với thận và lách bên cạnh. Nguyên nhân phổ biến nhất đúng là mỡ tích tụ trong tế bào gan. Nhưng xơ gan giai đoạn muộn cũng có thể cho hình ảnh tương tự. Không thể chỉ dựa vào "tăng âm" để tự chẩn đoán gan nhiễm mỡ mà không có bối cảnh lâm sàng đi kèm.

Phân độ steatosis trên siêu âm B-mode:

  • Độ 1 (nhẹ): tăng âm nhẹ, vẫn nhìn thấy rõ thành mạch máu trong gan và cơ hoành.
  • Độ 2 (vừa): tăng âm vừa, thành mạch và cơ hoành bắt đầu mờ dần.
  • Độ 3 (nặng): tăng âm rõ, thành mạch, cơ hoành và phần sau thùy phải gần như không nhìn thấy được.

Một giới hạn quan trọng cần biết: siêu âm B-mode không nhạy với steatosis nhẹ - khi lượng mỡ trong gan dưới 20–30%, siêu âm có thể cho kết quả bình thường dù mỡ đã tích tụ. Kết quả cũng phụ thuộc nhiều vào tay nghề của người làm siêu âm.

FIB-4 - bước sàng lọc xơ hóa không cần thiết bị đặc biệt.

Trước khi chỉ định FibroScan, bác sĩ thường dùng FIB-4 index như bước sàng lọc ban đầu - vì nó tính được từ kết quả xét nghiệm máu thông thường bạn đã có, không cần thêm chi phí hay thiết bị gì.

Công thức: FIB-4 = (Tuổi × AST) ÷ (Tiểu cầu × √ALT).

Đọc kết quả:

  • FIB-4 < 1,3: nguy cơ thấp - ít khả năng xơ hóa tiến triển.
  • FIB-4 1,3–2,67: vùng xám - cần đánh giá thêm bằng FibroScan hoặc sinh thiết.
  • FIB-4 > 2,67: nguy cơ cao - cần FibroScan hoặc sinh thiết để xác nhận.

Lưu ý: FIB-4 kém chính xác hơn ở người trên 65 tuổi (thường cho dương tính giả) và không thay thế được FibroScan trong theo dõi dài hạn.

FibroScan - đo độ cứng của gan để biết mức độ xơ hóa.

Đây là bước tiến quan trọng nhất của siêu âm gan trong thập kỷ qua.

Thay vì chỉ nhìn hình ảnh, Elastography đo độ cứng thực sự của mô gan. Nguyên lý đơn giản: gan xơ hóa càng nặng thì càng cứng - sóng rung lan truyền càng nhanh qua mô đó. Máy tính chuyển đổi tốc độ này thành đơn vị kPa (kilopascal).

Hai kỹ thuật phổ biến:

  • FibroScan (Transient Elastography): thiết bị chuyên dụng, là chuẩn tham chiếu trong hầu hết guideline.
  • Shear Wave Elastography (SWE): tích hợp ngay vào máy siêu âm thông thường.

Đọc kết quả kPa theo EASL 2021:

Chỉ số kPa

Ý nghĩa

< 8 kPa

  Loại trừ xơ hóa tiến triển với độ tin cậy cao.

8–12 kPa

  Vùng xám - gợi ý xơ hóa đáng kể, cần đánh giá thêm.

> 12–15 kPa

  Gợi ý mạnh xơ hóa tiến triển hoặc xơ gan.

> 17–20 kPa

  Khả năng cao xơ gan hoàn toàn (F4).

Quan trọng: ngưỡng kPa không giống nhau giữa các nguyên nhân bệnh. Viêm gan B, C, MASLD và ALD có ngưỡng riêng - ví dụ, xơ gan trong MASLD thường có kPa cao hơn so với viêm gan C ở cùng mức độ xơ hóa mô học. Bảng trên chỉ là tham khảo chung.

Những thứ có thể làm sai lệch kết quả kPa - và cần tránh trước khi đo:

  • Viêm gan đang hoạt động (men gan đang tăng cao) có thể làm kPa tăng giả tạo.
  • Ăn no trước khi đo, tắc mật, hay suy tim sung huyết đều làm tăng kết quả.
  • Béo phì nặng làm giảm chất lượng đo.
  • Nhịn ăn ít nhất 2 giờ trước khi đo FibroScan để có kết quả tin cậy nhất.

CAP score - đo lượng mỡ trong gan bằng số.

Nếu FibroScan đo độ cứng, thì CAP (Controlled Attenuation Parameter) đo lượng mỡ - hai thông tin được thu thập cùng một lúc trong một lần đo.

Nguyên lý: mỡ làm sóng siêu âm bị hấp thụ nhiều hơn khi đi qua mô. CAP đo mức độ suy giảm đó, cho kết quả bằng dB/m.

Theo WFUMB 2024 (áp dụng cho FibroScan của Echosens):

CAP (dB/m)

Mức độ mỡ trong gan

< 248

S0 - không hoặc rất ít mỡ (< 5%)

248–267

S1 - steatosis nhẹ (5–33%)

268–280

S2 - steatosis vừa (34–66%)

> 280

S3 - steatosis nặng (> 66%)

Lưu ý: các ngưỡng này áp dụng cho FibroScan (Echosens), chưa được chuẩn hóa đồng nhất cho các thiết bị SWE của hãng khác. Béo phì nặng và chỉ số IQR/M > 0,3 là dấu hiệu kết quả không đáng tin cậy.

Siêu âm Doppler - nhìn vào dòng máu chảy trong gan.

Khi cần đánh giá tăng áp lực tĩnh mạch cửa - biến chứng cốt lõi của xơ gan - bác sĩ chuyển sang siêu âm Doppler màu, công cụ đo hướng và tốc độ dòng máu trong hệ mạch gan.

Ba dấu hiệu bất thường hay gặp:

  • Đảo ngược dòng chảy tĩnh mạch cửa: máu chảy ngược chiều bình thường - dấu hiệu cổ điển của tăng áp cửa nặng.
  • Giãn tĩnh mạch cửa (thường > 12–13 mm): gợi ý áp lực đang tăng cao. Lưu ý: đường kính thay đổi theo hơi thở, nên thời điểm đo quan trọng không kém con số tuyệt đối.
  • Mất dạng sóng ba pha tĩnh mạch gan: gợi ý xơ gan hoặc tắc nghẽn đường máu về tim.

Tổn thương khu trú . khi siêu âm thấy một "khối" trong gan.

Khi báo cáo siêu âm nhắc đến một khối, nốt hay u trong gan, đừng hoảng loạn ngay. Hầu hết tổn thương khu trú gan là lành tính:

  • Nang đơn thuần: thành mỏng, dịch trong, không có vách - lành tính hoàn toàn, không cần can thiệp
  • U máu (Hemangioma): tổn thương tăng âm đồng nhất, bờ rõ - loại tổn thương lành tính hay gặp nhất trong gan. Tuy nhiên, ở người xơ gan, u máu nhỏ và HCC nhỏ có thể trông rất giống nhau trên siêu âm B-mode -không nên tự kết luận lành tính mà không có CT hoặc MRI xác nhận
  • Nốt > 1 cm ở người xơ gan: cần CT hoặc MRI đa thì đánh giá ngay - đây là tiêu chuẩn theo AASLD HCC Guidance 2023 (xem Phần 6)

Điều quan trọng nhất khi đọc kết quả siêu âm gan.

Siêu âm không phải "xét nghiệm vàng" - nó là công cụ sàng lọc và theo dõi, có những giới hạn cố hữu:

  • Siêu âm B-mode không phát hiện được xơ hóa giai đoạn sớm - chỉ khi xơ gan đã tiến triển rõ mới thấy thay đổi trên hình ảnh.
  • Kết quả phụ thuộc vào tay nghề người làmcơ địa bệnh nhân - người béo phì thường có chất lượng hình ảnh kém hơn.
  • Siêu âm "bình thường" không loại trừ MASLD giai đoạn sớm nếu lượng mỡ gan dưới 20–30%.
  • Kết quả siêu âm cần được đọc cùng với xét nghiệm máu và bối cảnh lâm sàng - không bao giờ đọc riêng lẻ.

Tờ kết quả siêu âm không phải bản án. Nó là thông tin - và khi bạn hiểu thông tin đó nói gì, bạn có thể có cuộc trò chuyện tốt hơn nhiều với bác sĩ của mình.

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Nguồn tham khảo: EASL Guidelines (non-invasive tests), J Hepatol; Ferraioli G et al., Ultrasound Med Biol; Dietrich CF et al., Ultrasound Med Biol; Castera L et al., J Hepatol.

→ Phần 9: Giảm cân và gan - bao nhiêu là đủ, và làm thế nào đúng cách?

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

  GAN (Phần 13): Thuốc & bổ sung cho gan - cái nào có bằng chứng, cái nào là marketing? Đây là phần mà thị trường thực phẩm chức năng ...