GAN (Phần 8): Siêu âm gan - đọc kết quả và hiểu các chỉ số.
Bạn vừa nhận tờ kết quả siêu âm bụng. Trên đó có những cụm từ như
"gan tăng âm nhẹ", "độ đàn hồi 8,5 kPa", hay "không
phát hiện tổn thương khu trú". Và câu hỏi hiện ra:
Những thứ này có nghĩa gì? Có đáng lo không?
Siêu âm gan là công cụ đầu tay trong chẩn đoán bệnh gan - không xâm lấn,
không bức xạ, và ngày càng cung cấp nhiều thông tin hơn nhờ các kỹ thuật mới.
Bài này giúp bạn đọc được những gì bác sĩ đang nhìn thấy trong tờ kết quả đó.
Siêu âm thường quy nhìn thấy
những gì?
Siêu âm B-mode - loại siêu âm cơ bản nhất - tạo ra hình ảnh mặt cắt hai
chiều của gan. Trong vài phút, bác sĩ siêu âm quan sát và đánh giá:
- Kích
thước gan: thường đo theo chiều dài trên đường giữa đòn
phải, phổ biến khoảng 15–17 cm ở người trưởng thành - nhưng không có
ngưỡng tuyệt đối, vì kích thước bình thường thay đổi tùy chiều cao, cân
nặng và giới tính. Bác sĩ đánh giá trong bối cảnh tổng thể, không chỉ dựa
vào một con số.
- Cấu
trúc nhu mô: gan khỏe mạnh có âm thanh đồng đều, mịn. Khi
cấu trúc thô, không đồng nhất - gợi ý xơ hóa hoặc tổn thương mạn tính đang
tiến triển.
- Bờ
và bề mặt gan: bình thường nhẵn, đều. Bờ gồ ghề, nốt sần là
dấu hiệu kinh điển của xơ gan.
- Hệ
mạch máu: tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch gan và các nhánh
trong gan.
- Tổn
thương khu trú: nang, u máu, hay khối u nghi ngờ.
"Gan tăng âm" - đừng
vội kết luận là gan nhiễm mỡ.
Đây là cụm từ phổ biến nhất trên phiếu siêu âm - và cũng hay bị hiểu
nhầm nhất.
"Tăng âm" (hyperechogenic) có nghĩa là mô gan đang phản xạ
sóng âm mạnh hơn bình thường - trên màn hình siêu âm, gan trông sáng hơn so với
thận và lách bên cạnh. Nguyên nhân phổ biến nhất đúng là mỡ tích tụ trong tế
bào gan. Nhưng xơ gan giai đoạn muộn cũng có thể cho hình ảnh tương tự. Không
thể chỉ dựa vào "tăng âm" để tự chẩn đoán gan nhiễm mỡ mà không có
bối cảnh lâm sàng đi kèm.
Phân độ steatosis trên siêu âm B-mode:
- Độ 1
(nhẹ): tăng âm nhẹ, vẫn nhìn thấy rõ thành mạch máu
trong gan và cơ hoành.
- Độ 2
(vừa): tăng âm vừa, thành mạch và cơ hoành bắt đầu
mờ dần.
- Độ 3
(nặng): tăng âm rõ, thành mạch, cơ hoành và phần sau
thùy phải gần như không nhìn thấy được.
Một giới hạn quan trọng cần biết: siêu âm B-mode không nhạy với
steatosis nhẹ - khi lượng mỡ trong gan dưới 20–30%, siêu âm có thể cho kết
quả bình thường dù mỡ đã tích tụ. Kết quả cũng phụ thuộc nhiều vào tay nghề của
người làm siêu âm.
FIB-4 - bước sàng lọc xơ hóa
không cần thiết bị đặc biệt.
Trước khi chỉ định FibroScan, bác sĩ thường dùng FIB-4 index như
bước sàng lọc ban đầu - vì nó tính được từ kết quả xét nghiệm máu thông thường
bạn đã có, không cần thêm chi phí hay thiết bị gì.
Công thức: FIB-4 = (Tuổi × AST) ÷ (Tiểu cầu × √ALT).
Đọc kết quả:
- FIB-4
< 1,3: nguy cơ thấp - ít khả năng xơ hóa tiến triển.
- FIB-4
1,3–2,67: vùng xám - cần đánh giá thêm bằng FibroScan hoặc sinh
thiết.
- FIB-4
> 2,67: nguy cơ cao - cần FibroScan hoặc sinh thiết để xác nhận.
Lưu ý: FIB-4 kém chính xác hơn ở người trên 65 tuổi (thường cho dương
tính giả) và không thay thế được FibroScan trong theo dõi dài hạn.
FibroScan - đo độ cứng của gan để
biết mức độ xơ hóa.
Đây là bước tiến quan trọng nhất của siêu âm gan trong thập kỷ qua.
Thay vì chỉ nhìn hình ảnh, Elastography đo độ cứng thực sự của mô
gan. Nguyên lý đơn giản: gan xơ hóa càng nặng thì càng cứng - sóng rung lan
truyền càng nhanh qua mô đó. Máy tính chuyển đổi tốc độ này thành đơn vị kPa
(kilopascal).
Hai kỹ thuật phổ biến:
- FibroScan
(Transient Elastography): thiết bị chuyên dụng, là
chuẩn tham chiếu trong hầu hết guideline.
- Shear
Wave Elastography (SWE): tích hợp ngay vào máy siêu
âm thông thường.
Đọc kết quả kPa theo EASL 2021:
|
Chỉ số kPa |
Ý nghĩa |
|
< 8
kPa |
Loại trừ xơ hóa tiến triển với độ tin cậy
cao. |
|
8–12
kPa |
Vùng xám - gợi ý xơ hóa đáng kể, cần đánh
giá thêm. |
|
>
12–15 kPa |
Gợi ý mạnh xơ hóa tiến triển hoặc xơ gan. |
|
>
17–20 kPa |
Khả năng cao xơ gan hoàn toàn (F4). |
Quan trọng: ngưỡng kPa không giống nhau giữa các nguyên nhân
bệnh. Viêm gan B, C, MASLD và ALD có ngưỡng riêng - ví dụ, xơ gan trong MASLD
thường có kPa cao hơn so với viêm gan C ở cùng mức độ xơ hóa mô học. Bảng trên
chỉ là tham khảo chung.
Những thứ có thể làm sai lệch kết quả kPa - và cần tránh trước khi đo:
- Viêm
gan đang hoạt động (men gan đang tăng cao) có thể làm kPa tăng giả tạo.
- Ăn
no trước khi đo, tắc mật, hay suy tim sung huyết đều làm tăng kết quả.
- Béo
phì nặng làm giảm chất lượng đo.
- Nhịn
ăn ít nhất 2 giờ trước khi đo FibroScan để có kết quả tin cậy
nhất.
CAP score - đo lượng mỡ trong gan
bằng số.
Nếu FibroScan đo độ cứng, thì CAP (Controlled Attenuation Parameter)
đo lượng mỡ - hai thông tin được thu thập cùng một lúc trong một lần đo.
Nguyên lý: mỡ làm sóng siêu âm bị hấp thụ nhiều hơn khi đi qua mô. CAP
đo mức độ suy giảm đó, cho kết quả bằng dB/m.
Theo WFUMB 2024 (áp dụng cho FibroScan của Echosens):
|
CAP (dB/m) |
Mức độ mỡ trong gan |
|
<
248 |
S0 -
không hoặc rất ít mỡ (< 5%) |
|
248–267 |
S1 - steatosis
nhẹ (5–33%) |
|
268–280 |
S2 -
steatosis vừa (34–66%) |
|
>
280 |
S3 -
steatosis nặng (> 66%) |
Lưu ý: các
ngưỡng này áp dụng cho FibroScan (Echosens), chưa được chuẩn hóa đồng nhất cho
các thiết bị SWE của hãng khác. Béo phì nặng và chỉ số IQR/M > 0,3 là dấu
hiệu kết quả không đáng tin cậy.
Siêu âm Doppler - nhìn vào dòng
máu chảy trong gan.
Khi cần đánh giá tăng áp lực tĩnh mạch cửa - biến chứng cốt lõi của xơ
gan - bác sĩ chuyển sang siêu âm Doppler màu, công cụ đo hướng và tốc độ
dòng máu trong hệ mạch gan.
Ba dấu hiệu bất thường hay gặp:
- Đảo
ngược dòng chảy tĩnh mạch cửa: máu chảy ngược chiều bình
thường - dấu hiệu cổ điển của tăng áp cửa nặng.
- Giãn
tĩnh mạch cửa (thường > 12–13 mm): gợi ý áp lực đang
tăng cao. Lưu ý: đường kính thay đổi theo hơi thở, nên thời điểm đo quan
trọng không kém con số tuyệt đối.
- Mất
dạng sóng ba pha tĩnh mạch gan: gợi ý xơ gan hoặc tắc nghẽn
đường máu về tim.
Tổn thương khu trú . khi siêu âm
thấy một "khối" trong gan.
Khi báo cáo siêu âm nhắc đến một khối, nốt hay u trong gan, đừng hoảng
loạn ngay. Hầu hết tổn thương khu trú gan là lành tính:
- Nang
đơn thuần: thành mỏng, dịch trong, không có vách - lành
tính hoàn toàn, không cần can thiệp
- U
máu (Hemangioma): tổn thương tăng âm đồng nhất, bờ rõ - loại
tổn thương lành tính hay gặp nhất trong gan. Tuy nhiên, ở người xơ gan,
u máu nhỏ và HCC nhỏ có thể trông rất giống nhau trên siêu âm B-mode -không
nên tự kết luận lành tính mà không có CT hoặc MRI xác nhận
- Nốt
> 1 cm ở người xơ gan: cần CT hoặc MRI đa thì đánh
giá ngay - đây là tiêu chuẩn theo AASLD HCC Guidance 2023 (xem Phần 6)
Điều quan trọng nhất khi đọc kết
quả siêu âm gan.
Siêu âm không phải "xét nghiệm vàng" - nó là công cụ sàng lọc
và theo dõi, có những giới hạn cố hữu:
- Siêu
âm B-mode không phát hiện được xơ hóa giai đoạn sớm - chỉ khi xơ
gan đã tiến triển rõ mới thấy thay đổi trên hình ảnh.
- Kết
quả phụ thuộc vào tay nghề người làm và cơ địa bệnh nhân -
người béo phì thường có chất lượng hình ảnh kém hơn.
- Siêu
âm "bình thường" không loại trừ MASLD giai đoạn sớm nếu
lượng mỡ gan dưới 20–30%.
- Kết
quả siêu âm cần được đọc cùng với xét nghiệm máu và bối cảnh lâm sàng
- không bao giờ đọc riêng lẻ.
Tờ kết quả siêu âm không phải bản án. Nó là thông tin - và khi bạn hiểu
thông tin đó nói gì, bạn có thể có cuộc trò chuyện tốt hơn nhiều với bác sĩ của
mình.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Nguồn tham khảo:
EASL Guidelines (non-invasive tests), J Hepatol;
Ferraioli G et al., Ultrasound Med Biol;
Dietrich CF et al., Ultrasound Med Biol;
Castera L et al., J Hepatol.
→ Phần 9: Giảm cân và gan - bao nhiêu là đủ, và làm thế nào đúng cách?

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét