THẦN KINH (Phần 8): Động Kinh – Hơn 50 Triệu Người Mắc, Và Sơ Cứu Đúng Cách Trong 5 Phút Có Thể Cứu Một Mạng Người.
Theo tôi được biết, động kinh là một
trong những bệnh thần kinh bị kỳ thị nhiều nhất tại châu Á – kể cả Việt Nam.
Người bị động kinh hay bị gán nhãn "ma nhập", "điên", hay
"không thể làm việc bình thường." Điều đó không chỉ sai – mà còn gây
ra những tổn thương tinh thần sâu hơn cả cơn co giật. Tôi viết bài này để giải
đúng từ gốc – và quan trọng hơn, để bạn biết cách sơ cứu đúng ngay trong 5 phút
đầu tiên, vì bất kỳ ai cũng có thể gặp tình huống này.
ĐỘNG KINH LÀ GÌ – CON SỐ BẠN CẦN BIẾT.
Động kinh là tình trạng não bộ phát
ra các xung điện bất thường, lặp đi lặp lại và không kiểm soát được, dẫn đến
cơn co giật. Đây không phải bệnh tâm thần – đây là bệnh thần kinh thuần túy.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 50
triệu người trên thế giới đang sống với động kinh – hơn 80% trong số đó ở các
nước thu nhập thấp và trung bình. Và một dữ liệu đáng chú ý: khoảng 1 trong 10
người sẽ có ít nhất một cơn co giật trong đời. Nghĩa là hầu như ai trong chúng
ta cũng có thể gặp tình huống cần sơ cứu người bị co giật – dù họ có hay không
có tiền sử động kinh.
KHÔNG PHẢI CO GIẬT NÀO CŨNG GIỐNG
NHAU.
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Không
phải cứ động kinh là phải co giật toàn thân, sùi bọt mép, ngã xuống đất. Theo
Phân loại Động kinh Quốc tế, có nhiều dạng rất khác nhau:
1. Co giật cục bộ có ý thức – Người bệnh hoàn toàn tỉnh táo
nhưng có cảm giác kỳ lạ: cảm giác déjà vu, ngửi thấy mùi không có, tim đập
nhanh đột ngột, hoặc một tay máy giật không chủ ý. – Thường bị bỏ qua hoàn toàn
vì trông không giống "co giật."
2. Co giật cục bộ suy giảm ý thức – Người bệnh nhìn trống rỗng, mắt mờ
đục, có thể mím môi, nhai không có gì, sờ mó quần áo lơ mơ. – Trông như
"ngơ ra" vài phút – dễ bị nhầm là mất tập trung.
3. Co giật vắng ý thức – Đặc trưng ở trẻ em: nhìn chằm chằm
vào khoảng không trong 5–15 giây rồi tỉnh lại như không có gì. – Hay bị giáo
viên nhầm là "không chú ý học."
4. Co giật toàn thể co cứng – co giật – Dạng quen thuộc nhất: mất ý thức,
cơ toàn thân co cứng rồi giật từng hồi, có thể ngã, có thể cắn vào lưỡi, có thể
mất kiểm soát bàng quang. – Thường kéo 1–3 phút rồi tự dừng.
NGUYÊN NHÂN – KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ
"BẨM SINH".
Động kinh có thể xảy ra ở bất kỳ ai,
bất kỳ tuổi nào. Nguyên nhân phổ biến bao gồm:
– Chấn thương đầu. Tai nạn giao thông, té ngã – nguyên
nhân hàng đầu của động kinh khởi phát muộn ở người lớn.
– Di chứng viêm não, viêm màng não. Nhiễm trùng thần kinh gây tổn thương
mô não lâu dài.
– Đột quỵ. Đặc biệt ở người lớn tuổi sau tai
biến mạch máu não.
– Khối u não. Co giật đôi khi là triệu chứng đầu
tiên của u não – cần loại trừ.
– Rối loạn gen và phát triển thần
kinh. Chiếm
phần lớn ca động kinh ở trẻ em.
– Vô căn. Gần 50% ca động kinh không tìm được
nguyên nhân cụ thể dù đã khảo sát đầy đủ.
Lưu ý quan trọng cần nhớ: co giật lần đầu trong đời không tự động có nghĩa là bị động
kinh. Theo định nghĩa quốc tế, động kinh được chẩn đoán khi có ít nhất hai cơn
co giật không có nguyên nhân kích hoạt rõ ràng, cách nhau hơn 24 giờ.
SƠ CỨU ĐÚNG – STAY. SAFE. SIDE.
Đây là phần quan trọng nhất của bài
này. CDC Hoa Kỳ, Epilepsy Foundation và WHO đều thống nhất quy trình 3 bước đơn
giản:
STAY – Ở LẠI bên người bệnh:
– Bình tĩnh
– Phần lớn cơn co giật tự dừng trong
1–3 phút.
– Bấm giờ ngay từ đầu cơn.
– Gọi cấp cứu 115 ngay nếu cơn kéo
hơn 5 phút – hoặc nếu người bệnh không tỉnh lại sau cơn – hoặc nếu đây là lần
đầu tiên họ bị co giật.
SAFE – GIỮ AN TOÀN:
– Dọn dẹp đồ vật cứng hoặc sắc xung
quanh.
– Đặt gì đó mềm (áo, túi) dưới đầu
người bệnh.
– Nới lỏng cổ áo hoặc cà vạt nếu có.
– Không giữ chặt người bệnh – cố giữ
không làm dừng cơn, chỉ gây thương tích cho cả hai.
SIDE – NGHIÊNG NGƯỜI sang một bên:
– Sau khi hết co giật, nhẹ nhàng lăn
người bệnh nằm nghiêng (tư thế hồi phục).
– Giúp đường thở thông thoáng, tránh
sặc nếu nôn ói.
– Ở lại bên cạnh cho đến khi người
bệnh tỉnh hẳn và định hướng được.
5 ĐIỀU KHÔNG ĐƯỢC LÀM – MÀ NHIỀU
NGƯỜI VẪN LÀM SAI.
1. KHÔNG nhét bất cứ thứ gì vào miệng
người bệnh. Đây
là quan niệm sai và nguy hiểm nhất. Người bị co giật không thể nuốt lưỡi – đây
là điều không thể về mặt giải phẫu. Nhét đũa, muỗng hoặc ngón tay vào miệng có
thể gãy răng, gãy xương hàm, chặn đường thở – hoặc làm người cứu bị cắn nặng.
2. KHÔNG đè giữ người bệnh. Không ngăn được cơn co giật – chỉ có
thể gây gãy xương và bầm tím.
3. KHÔNG đổ nước, thuốc hay bất cứ
thứ gì vào miệng trong lúc đang co giật. Nguy cơ sặc rất cao – ngay cả khi có ý tốt.
4. KHÔNG thực hiện CPR trong cơn co
giật. Chỉ làm
CPR nếu sau khi cơn đã dừng hoàn toàn mà người bệnh vẫn không thở.
5. KHÔNG để người bệnh một mình ngay
sau cơn. Giai
đoạn sau co giật gây lú lẫn, mất phương hướng, kiệt sức – ngã trong giai đoạn
này cũng nguy hiểm không kém.
KHI NÀO GỌI 115 – DẤU HIỆU CẦN CẤP
CỨU NGAY:
1. Cơn co giật kéo hơn 5 phút. Đây là cấp cứu thần kinh thực sự –
nguy cơ tổn thương não tăng theo từng phút không được can thiệp.
2. Người bệnh không tỉnh lại sau khi
cơn dừng.
3. Cơn thứ hai xảy ra ngay sau cơn
đầu mà chưa tỉnh hẳn.
4. Người bệnh bị thương trong cơn. Va đầu hoặc có thể gãy xương.
5. Co giật xảy ra dưới nước. Kể cả bể bơi nông.
6. Đây là lần đầu tiên người đó bị co
giật. Dù cơn đã
tự dừng – vẫn cần được đánh giá y tế.
7. Phụ nữ mang thai.
CHẾ ĐỘ ĂN KETOGENIC – LIỆU PHÁP THẦN
KINH CÓ LỊCH SỬ LÂU ĐỜI NHẤT.
Chế độ ăn Ketogenic được phát triển
từ thập niên 1920 không phải để giảm cân – mà chính xác là để điều trị động
kinh. Trước khi có thuốc chống động kinh hiện đại, đây là phương pháp kiểm soát
co giật chính thống.
Theo tổng quan hệ thống của Cochrane
và hướng dẫn của Hiệp hội Chế độ ăn Ketogenic Quốc tế: với bệnh nhân động kinh
kháng thuốc – tức khoảng 30% ca không đáp ứng với hai hoặc nhiều thuốc – chế độ
ăn Ketogenic được giám sát y tế có thể giảm đáng kể tần suất co giật. Khoảng
50% bệnh nhân đáp ứng giảm hơn 50% tần suất co giật – một tỷ lệ nhỏ hơn có thể
không còn co giật trong thời gian dài.
Cơ chế đề xuất: Ketone cung cấp nguồn
năng lượng thay thế Glucose cho tế bào thần kinh, ổn định điện thế màng và giảm
tính hưng phấn thần kinh quá mức – cơ chế cốt lõi gây co giật.
Lưu ý quan trọng: chế độ ăn Ketogenic cho bệnh nhân động kinh phải được thực hiện dưới
giám sát y tế chặt chẽ – đặc biệt ở trẻ em. Đây không phải chế độ ăn tự áp dụng
tại nhà.
SỐNG VỚI ĐỘNG KINH – KHÔNG PHẢI HẾT
CUỘC ĐỜI.
Theo WHO, khoảng 70% bệnh nhân động
kinh có thể kiểm soát được cơn co giật với thuốc phù hợp. Với điều trị đúng –
và thêm các biện pháp hỗ trợ như ngủ đủ giấc, tránh rượu bia, kiểm soát Stress
và tuân thủ thuốc – phần lớn người bị động kinh sống, làm việc và hoạt động xã
hội hoàn toàn bình thường.
Động kinh không làm giảm trí tuệ,
không lây lan qua tiếp xúc – và không phải lý do để cô lập hay kỳ thị bất kỳ
ai.
DANH SÁCH THỰC HÀNH – LÀM NGAY TUẦN
NÀY:
– Học thuộc Stay – Safe – Side. Chia sẻ với ít nhất một người trong
gia đình – đây là kỹ năng sơ cứu mà bất kỳ ai cũng cần biết.
– Ghi nhớ: KHÔNG nhét gì vào miệng
người đang co giật. Không bao giờ, không có ngoại lệ.
– Bấm giờ ngay khi thấy cơn bắt đầu. Nếu hơn 5 phút – gọi 115 ngay, không
chờ.
– Nếu bạn hoặc người thân đang dùng
thuốc chống động kinh. Không tự ngưng thuốc dù cảm thấy tốt hơn – ngưng đột ngột có thể gây cơn
co giật nguy hiểm hơn.
– Nếu bác sĩ đã chẩn đoán động kinh
kháng thuốc.
Hỏi về chế độ ăn Ketogenic như liệu pháp bổ sung được giám sát y tế.
– Nếu bạn bị co giật lần đầu trong
đời. Dù ngắn,
dù đã tự dừng – đến khám thần kinh trong vòng 24–48 giờ.
Kỳ thị không đến từ sự ác ý – nó đến
từ sự thiếu hiểu biết. Và thiếu hiểu biết thì có thể thay đổi được. Nếu sau bài
này bạn chia sẻ phần sơ cứu với một người thân, hoặc nhẹ nhàng hơn một chút với
ai đó đang sống với động kinh – đó đã là điều tôi mong muốn nhất khi viết bài
này.
→ Phần 9: Tê
Bì Tay Chân Và Bệnh Thần Kinh Ngoại Biên – Từ Hội Chứng Ống Cổ Tay Đến Biến
Chứng Thần Kinh Của Tiểu Đường.
Nội dung mang tính giáo dục sức khỏe
cộng đồng. Động kinh cần được chẩn đoán và điều trị bởi bác sĩ chuyên khoa.
Không tự ý thay đổi hoặc ngưng thuốc chống động kinh.
Nguồn tham khảo: WHO Epilepsy Fact Sheet;
GBD 2016 Epilepsy Collaborators, Lancet Neurology; Fisher RS et al./ILAE,
Epilepsia; Martin K et al., Cochrane; Kossoff EH et al./IKDG, Epileptic
Disorders; CDC–Seizure First Aid; Epilepsy Foundation; NIH/NINDS.
