GAN (Phần 6): Ung thư gan - nguyên nhân, dấu hiệu và ai cần tầm soát.
Trong số tất cả các loại ung thư, ung thư gan có một điều không phải ung
thư nào cũng có:
Chúng ta biết rõ nguyên nhân. Biết rõ ai có nguy cơ cao. Và có hướng dẫn
tầm soát rõ ràng để phát hiện khi còn điều trị được.
Đó là tin tốt. Tin không tốt là: hầu hết người có nguy cơ cao chưa được
tầm soát đúng cách.
Ung thư gan là gì - và tại sao nó
khác với ung thư di căn?
Khi nghe "ung thư gan", nhiều người nghĩ đến ung thư từ nơi
khác lan đến gan - như ung thư đại tràng hay ung thư vú di căn. Đó là ung thư
thứ phát.
Bài này nói về ung thư tế bào gan (HCC - Hepatocellular Carcinoma)
- ung thư phát sinh từ chính tế bào gan, chiếm khoảng 90% tổng số ung thư gan
nguyên phát. Đây là loại ung thư gan thực sự, với nguyên nhân, diễn tiến và
cách điều trị hoàn toàn riêng biệt.
Theo GLOBOCAN 2022, HCC là ung thư phổ biến thứ 6 và là nguyên
nhân tử vong do ung thư đứng thứ 3 toàn cầu - sau ung thư phổi và đại trực
tràng. Tại Việt Nam và châu Á, tỷ lệ mắc đặc biệt cao vì tỷ lệ nhiễm viêm gan B
trong cộng đồng vốn đã rất cao.
Ai thực sự có nguy cơ?
Đây là điều quan trọng nhất cần hiểu: HCC gần như không xảy ra ở
người gan bình thường. Nó cần một nền tảng - thường là tổn thương mãn tính
kéo dài nhiều năm.
Những nền tảng đó bao gồm:
- Xơ
gan - dù do bất kỳ nguyên nhân nào: viêm gan B,
C, rượu hay MASH. Xơ gan là yếu tố nguy cơ lớn nhất
- Viêm
gan B mạn tính - đặc biệt: ngay cả khi chưa có xơ gan, HBV
vẫn có thể gây ung thư gan thông qua cơ chế tích hợp DNA virus vào bộ gen
của tế bào gan - điều không loại virus nào khác làm được
- Viêm
gan C mạn tính - sau khi chữa khỏi hoàn toàn bằng DAA, nguy
cơ HCC giảm khoảng 70–75% ở người chưa xơ gan. Nhưng với người đã có xơ
gan, nguy cơ tồn dư vẫn khoảng 1–2%/năm - và việc tầm soát cần tiếp tục
suốt đời
- MASH
tiến triển - đang trở thành nguyên nhân HCC tăng nhanh
nhất tại các nước phát triển, theo xu hướng của đại dịch béo phì và tiểu
đường toàn cầu
Tại sao ung thư gan thường được
phát hiện muộn?
Vì giai đoạn sớm không có triệu chứng gì cả.
Không đau. Không mệt khác thường. Không có gì để khiến bạn nghĩ đến ung
thư.
Khi triệu chứng xuất hiện - đau hạ sườn phải, sụt cân nhanh không rõ lý
do, bụng to, vàng da - thường là lúc khối u đã ở giai đoạn muộn, khó can thiệp.
Đó là lý do tầm soát định kỳ quan trọng hơn bất kỳ triệu chứng nào
- vì mục tiêu là tìm ra ung thư trước khi nó kịp gây ra triệu chứng.
Ai cần tầm soát, bằng gì, bao lâu
một lần?
Ai cần tầm soát mỗi 6 tháng:
- Tất
cả người xơ gan Child-Pugh A và B.
- Người
nhiễm HBV mãn tính - kể cả chưa xơ gan, đặc biệt khi tải lượng virus cao.
- Người
đã chữa khỏi HCV nhưng đã có xơ gan.
Lưu ý: AASLD hiện không khuyến nghị tầm soát thường quy cho người MASLD
chưa đến mức xơ gan - dù nguy cơ vẫn tồn tại - vì tỷ lệ mắc trong nhóm này chưa
đủ cao để biện minh cho chi phí tầm soát đại trà.
Tầm soát bằng gì?
Siêu âm bụng là công cụ chính - không xâm lấn, không bức xạ, có
thể phát hiện khối u nhỏ từ 1–2 cm.
AFP (Alpha-Fetoprotein) là xét nghiệm máu bổ sung -
protein này tăng cao trong nhiều trường hợp HCC. Nhưng cần hiểu đúng giới hạn:
AFP đơn độc có độ nhạy chỉ khoảng 60%, có thể bỏ sót khối u nhỏ, hoặc tăng giả
trong viêm gan đang hoạt động. Khi AFP ≥ 20 ng/mL hoặc đang tăng dần qua
nhiều lần đo, AASLD khuyến nghị làm thêm CT hoặc MRI đa thì để đánh giá. Một số
trung tâm hiện đang chuyển sang dùng GALAD score - kết hợp AFP, AFP-L3
và DCP cùng tuổi và giới tính - cho độ chính xác cao hơn.
Điều trị - phụ thuộc vào việc
phát hiện khi nào?
Đây là lúc sự khác biệt giữa phát hiện sớm và phát hiện muộn trở nên rõ
ràng nhất.
Điều trị HCC được hướng dẫn theo hệ thống phân giai đoạn BCLC
(Barcelona Clinic Liver Cancer) - tiêu chuẩn quốc tế được AASLD và EASL
đồng thuận, kết hợp kích thước khối u, chức năng gan và thể trạng tổng thể của
bệnh nhân:
- BCLC
0–A (rất sớm và sớm): cắt gan, tiêu hủy bằng sóng cao tần (RFA),
hoặc ghép gan - có thể chữa khỏi hoàn toàn
- BCLC
B (trung gian): TACE - bơm hóa chất trực tiếp vào mạch máu
nuôi khối u - làm chậm tiến triển đáng kể
- BCLC
C (tiến xa): liệu pháp toàn thân. Atezolizumab +
Bevacizumab là phác đồ ưu tiên bậc 1 hiện nay (dựa trên thử nghiệm
IMbrave150, 2020); Sorafenib và Lenvatinib là lựa chọn thay thế
- BCLC
D (giai đoạn cuối): chăm sóc giảm nhẹ - tập trung vào chất lượng
cuộc sống
Khoảng cách giữa BCLC 0–A và BCLC C có thể là sự khác biệt giữa
"chữa khỏi được" và "chỉ còn kéo dài thêm thời gian". Và
khoảng cách đó thường chỉ là một lần siêu âm được làm đúng hạn hay bị bỏ qua.
Siêu âm 6 tháng một lần không phải là cẩn thận thừa. Đó là tiêu chuẩn y
tế - và với người có nguy cơ cao, đó là một trong những thứ quan trọng nhất họ
có thể làm cho sức khỏe của mình.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Nguồn tham khảo:
AASLD HCC Guidance; EASL–EORTC Guidelines, J Hepatol;
GLOBOCAN 2022 (IARC); Finn RS et al., NEJM; Llovet JM
et al., Nature Reviews.
→ Phần 7: Đọc kết quả xét nghiệm gan - AST, ALT, GGT, Bilirubin, Albumin
có nghĩa gì?

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét