GAN (Phần 5): Xơ gan - khi gan mất khả năng hồi phục.
Xơ gan không xảy ra trong một đêm!
Nó là kết quả của nhiều năm - đôi khi nhiều thập kỷ - những tổn thương
nhỏ tích lũy dần mà không được phát hiện, không được điều trị. Từng ngày, từng
tuần, gan cố gắng tự vá víu bằng cách tạo ra mô sẹo. Và đến một lúc nào đó, sẹo
nhiều đến mức chính nó trở thành vấn đề.
Hiểu đúng về xơ gan không phải để lo sợ - mà để hiểu tại sao phát hiện
sớm lại quan trọng đến vậy. Và tại sao khi đã đến giai đoạn này, mọi thứ thay
đổi hoàn toàn.
Xơ gan thực sự là gì?
Chúng ta hãy nhớ lại Phần 3: khi gan bị viêm kéo dài, những tế bào đặc
biệt gọi là tế bào hình sao (Hepatic Stellate Cells) - vốn đang ngủ yên -
bị đánh thức và bắt đầu sản xuất Collagen để "vá" chỗ tổn
thương. Đó là phản ứng tự nhiên và có ích trong ngắn hạn.
Nhưng khi viêm kéo dài nhiều năm, Collagen tích tụ quá mức, mô sẹo lan
rộng, và dần dần thay thế mô gan lành mạnh. Gan cứng lại. Dòng máu qua
gan bị cản trở. Hàng trăm chức năng gan bắt đầu suy giảm từng chút một.
Khác với xơ hóa giai đoạn sớm (F1–F2) vẫn có thể đảo ngược nếu loại bỏ
nguyên nhân -xơ gan hoàn toàn (F4) là tổn thương vĩnh viễn. Mô sẹo đã chiếm quá
nhiều chỗ, cấu trúc gan không thể phục hồi lại như cũ.
Bác sĩ đánh giá xơ gan như thế
nào?
Khi một bệnh nhân được chẩn đoán xơ gan, bác sĩ cần biết ngay hai điều:
gan đang ở mức độ nặng nào? và nguy cơ ngắn hạn của bệnh nhân ra sao? Hai thang
điểm sau được dùng để trả lời câu hỏi đó:
Thang điểm Child-Pugh - đánh giá 5 thông số:
- Bilirubin
trong máu - gan còn bài tiết được không?
- Albumin
trong máu - gan còn tổng hợp protein được không?
- PT/INR -
máu còn đông bình thường không?
- Cổ
trướng - có dịch tích trong bụng không?
- Bệnh
não gan - có dấu hiệu lẫn lộn tâm thần không?
Kết quả xếp thành 3 nhóm: Child-Pugh A (còn bù tốt), B (bù
vừa), C (mất bù nặng). Ở nhóm C, nếu không được ghép gan, tỷ lệ sống sót
sau 1 năm chỉ khoảng 45%.
MELD score - thang điểm hiện đại hơn, tính từ Creatinine,
Bilirubin và INR. Đây là công cụ chính mà hầu hết các trung tâm
ghép gan lớn trên thế giới - bao gồm Việt Nam - dùng để quyết định ai cần
ghép gan sớm nhất, vì nó phản ánh chính xác hơn nguy cơ tử vong trong ngắn
hạn.
Những biến chứng có thể đe dọa
tính mạng.
Khi xơ gan tiến triển, các biến chứng bắt đầu xuất hiện - và mỗi cái đều
nghiêm trọng theo cách riêng của nó.
Tăng áp lực tĩnh mạch cửa:
Mô sẹo cản trở dòng máu chảy qua gan. Áp lực tích tụ trong hệ thống tĩnh
mạch nối ruột với gan - gọi là tĩnh mạch cửa. Hậu quả:
- Giãn
tĩnh mạch thực quản (Varices): các tĩnh mạch nhỏ trong
thực quản phình to vì phải gánh lượng máu dư thừa. Khi vỡ, xuất huyết xảy
ra ồ ạt - đây là một trong những tình huống cấp cứu nguy hiểm nhất trong y
học
- Lách
to: lách phình ra, phá hủy tiểu cầu nhanh hơn →
máu khó đông hơn → dễ chảy máu
Cổ trướng:
Dịch tích tụ trong ổ bụng khiến bụng phình to, khó thở, đi lại khó khăn.
Nguy hiểm hơn là nguy cơ nhiễm trùng dịch ổ bụng tự phát (SBP) - vi
khuẩn xâm nhập vào dịch cổ trướng mà không có nguyên nhân rõ ràng. Chẩn đoán
bằng chọc dò dịch: khi bạch cầu đa nhân trung tính (PMN) ≥ 250 tế
bào/mm³ là đủ tiêu chuẩn SBP - một biến chứng có thể tử vong nhanh nếu không
điều trị kịp.
Bệnh não gan:
Gan không còn lọc được Ammonia - chất thải sinh ra từ quá trình
tiêu hóa đạm trong ruột. Ammonia tích tụ trong máu, đi lên não và gây rối loạn
thần kinh. Biểu hiện từ nhẹ đến nặng theo thang West Haven:
- Grade
I–II: hay quên, ngủ không đúng giờ, tay run nhẹ -
dễ bỏ qua
- Grade
III–IV: lú lẫn nặng, mất định hướng, hôn mê sâu
Phát hiện và điều trị sớm ở Grade I–II có thể ngăn tiến triển xuống
Grade III–IV.
Hội chứng gan thận:
Khi xơ gan quá nặng, thận bắt đầu suy theo - dù thận bản thân không có
bệnh lý gì. Cơ chế phức tạp liên quan đến rối loạn tuần hoàn toàn thân do gan
suy. Tiên lượng rất xấu nếu không có ghép gan.
Ung thư gan (HCC):
Xơ gan là nền tảng phổ biến nhất để ung thư tế bào gan phát triển. Đó là
lý do tất cả bệnh nhân xơ gan cần được tầm soát HCC bằng siêu âm và AFP
mỗi 6 tháng - Phần 6 sẽ đi sâu hơn vào điều này.
Vẫn còn những điều có thể làm:
Xơ gan F4 không thể đảo ngược - nhưng điều đó không có nghĩa là bó tay.
Vẫn có thể làm chậm tiến triển và ngăn biến chứng nếu:
- Loại
bỏ nguyên nhân gốc rễ: ngừng rượu hoàn toàn, điều trị HBV/HCV, kiểm soát
MASH.
- Điều
trị biến chứng tích cực và kịp thời khi chúng xuất hiện.
- Tầm
soát ung thư gan định kỳ để phát hiện sớm khi còn điều trị được.
- Ghép
gan - lựa chọn cuối cùng nhưng thực sự có thể cứu
sống. MELD score đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ai được ưu
tiên ghép sớm nhất.
Xơ gan là điểm cuối của một hành trình dài - nhưng không phải ai cũng
phải đi đến đó. Mỗi giai đoạn trước đó đều là một cơ hội để dừng lại.
Biết mình đang ở đâu - đó là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Nguồn tham khảo:
EASL Guidelines (decompensated cirrhosis); AASLD Practice Guidance (Portal
Hypertension); Kamath PS & Kim WR, Hepatology;
Vilstrup H et al., J Hepatol.
→ Phần 6: Ung thư gan - nguyên nhân, dấu hiệu và ai cần tầm soát.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét