Có một
nghịch lý đau lòng trong câu chuyện HIV mà ít ai nói ra:
Y học đã
tiến đủ xa để biến HIV thành một bệnh mãn tính có thể kiểm soát được. Người
nhiễm HIV có thể sống lâu, sống khỏe, yêu, làm việc, có con - và không lây cho
người thân.
Nhưng kỳ
thị xã hội vẫn đang giết chết người nhiễm HIV theo một cách khác. Chậm hơn. Âm
thầm hơn. Và đôi khi - đau hơn cả bệnh tật...
Kỳ thị đến từ đâu?
Kỳ thị
HIV là tập hợp những thái độ và niềm tin tiêu cực về người nhiễm HIV - có thể
dẫn đến phân biệt đối xử, ảnh hưởng đến sức khỏe của họ, và ngăn cản người ta
đi xét nghiệm, chia sẻ tình trạng bệnh, hay tiếp cận dịch vụ y tế.
Nó đến từ
nhiều nơi: sợ hãi vì thiếu thông tin, phán xét đạo đức, những quan niệm từ thời
đầu của dịch bệnh chưa bao giờ được cập nhật theo kịp khoa học. Và nó tồn tại
dưới ba dạng - mỗi dạng gây hại theo cách riêng:
Kỳ thị
công khai - từ
cộng đồng, gia đình, đồng nghiệp, thậm chí từ hệ thống pháp lý. Ở nhiều nơi,
người nhiễm HIV vẫn có thể bị từ chối bảo hiểm, mất việc làm, hoặc đối mặt với
rào cản trong hôn nhân và nhận con nuôi - không phải vì họ nguy hiểm, mà vì
luật pháp chưa theo kịp khoa học.
Kỳ thị
trong y tế - từ
nhân viên y tế chưa được đào tạo đúng về HIV. Đây là dạng kỳ thị đặc biệt nguy
hiểm, vì nó xảy ra đúng nơi mà người nhiễm HIV cần được giúp đỡ nhất. Các
nghiên cứu ghi nhận tình trạng người nhiễm HIV bị từ chối điều trị, bị đối xử
thiếu tôn trọng, hoặc bị tiết lộ tình trạng bệnh mà không có sự đồng ý - dẫn
đến việc họ tránh né hệ thống y tế, đôi khi cho đến khi quá muộn.
Tự kỳ thị - khi người nhiễm HIV tiếp nhận
những định kiến xã hội và áp dụng lên chính mình. Đây là dạng ít được nhìn thấy
nhất, nhưng gây ra tổn thương tâm lý sâu sắc và dai dẳng nhất. Không ai nhìn
thấy vết thương này - nhưng người trong cuộc cảm nhận nó mỗi ngày.
Hậu quả thực sự - không phải chỉ là cảm xúc.
Kỳ thị
không chỉ là vấn đề cảm xúc. Nó có hậu quả y tế đo lường được.
Các
nghiên cứu cho thấy kỳ thị và phân biệt đối xử là những yếu tố đóng góp đáng kể
vào sức khỏe tâm thần kém, tăng nguy cơ lạm dụng chất kích thích, và giảm khả
năng tuân thủ điều trị ở người nhiễm HIV. Người phải đối mặt với phân biệt đối
xử thường trải qua lo âu và trầm cảm ở mức độ cao hơn - và từ đó mất động lực
chăm sóc sức khỏe bản thân.
Tự kỳ thị
dẫn đến xấu hổ, sợ bị phát hiện, và cô lập - những trạng thái khiến người ta
không dám đi xét nghiệm và không dám bắt đầu điều trị.
Và đây là
điều cần nói thẳng: kỳ thị không chỉ làm hại người nhiễm HIV về mặt tâm lý -
nó làm hại cả cộng đồng về mặt dịch tễ. Khi người nhiễm không dám điều trị,
tải lượng virus tăng cao, và nguy cơ lây truyền tăng theo. Kỳ thị là một yếu tố
dịch tễ học thực sự - không kém phần quan trọng so với các yếu tố sinh học.
Những định kiến phổ biến - và sự thật khoa học.
"HIV
là bệnh của người có lối sống không đứng đắn" Sự thật: HIV là một loại virus.
Virus không phán xét đạo đức. Phụ nữ trung thành bị lây từ chồng, trẻ em bị lây
từ mẹ, nhân viên y tế bị lây qua tai nạn nghề nghiệp... tất cả đều là người nhiễm
HIV. Lối sống không bảo vệ ai, và không có quyền phán xét ai.
"Nhìn
vào người là biết họ có HIV không" Sự thật: người nhiễm HIV đang điều trị tốt trông
hoàn toàn bình thường và khỏe mạnh - vì họ thực sự đang khỏe mạnh. Đây cũng là
lý do xét nghiệm quan trọng hơn phán đoán bằng mắt.
"Người
nhiễm HIV không nên có con" Sự thật: với điều trị đúng cách, nguy cơ lây từ mẹ
sang con giảm xuống dưới 1% và tiệm cận gần bằng 0 khi tải lượng virus không
phát hiện được xuyên suốt thai kỳ. Hàng triệu đứa trẻ khỏe mạnh trên thế giới
có cha hoặc mẹ nhiễm HIV.
"Người
nhiễm HIV nên tránh xa để không lây cho người khác" Sự thật: HIV không lây qua tiếp
xúc thông thường hàng ngày. Người nhiễm HIV đang điều trị với tải lượng không
phát hiện được không lây qua đường tình dục - đây là nguyên lý U=U được xác
nhận bởi khoa học. Không có cơ sở khoa học nào để xa lánh họ.
Vòng tròn mà kỳ thị tạo ra - và cách phá vỡ nó.
Vòng tròn
này cần được hiểu rõ:
Kỳ thị →
người nhiễm không dám xét nghiệm và điều trị → tải lượng virus cao → dễ lây →
thêm người nhiễm → thêm kỳ thị.
Ngược
lại, khi kỳ thị giảm, người ta dám đi xét nghiệm sớm hơn, bắt đầu điều trị sớm
hơn, duy trì điều trị tốt hơn - và chuỗi lây truyền bị cắt đứt. Các quốc gia
giảm được kỳ thị HIV một cách có hệ thống cũng ghi nhận tỷ lệ người biết tình
trạng HIV của mình cao hơn, tỷ lệ điều trị cao hơn, và tỷ lệ lây nhiễm mới thấp
hơn.
Phá vỡ
vòng tròn đó bắt đầu từ thông tin đúng - và từ thái độ đúng.
Mỗi người trong chúng ta có thể làm gì?
Chấm dứt
kỳ thị không đòi hỏi ai phải là chuyên gia y tế hay nhà hoạt động. Nó bắt đầu
từ những lựa chọn nhỏ trong cuộc sống hàng ngày:
- Dùng ngôn ngữ đúng - "người nhiễm
HIV" thay vì "người bị AIDS" hay những từ ngữ mang tính phán
xét. Ngôn ngữ định hình nhận thức.
- Không chia sẻ thông tin sai
về HIV -
đặc biệt trên mạng xã hội, nơi một bài đăng sai có thể củng cố định kiến
cho hàng nghìn người.
- Đối xử bình thường với người
nhiễm HIV
trong công việc và cuộc sống - bởi vì "bình thường" là điều họ
xứng đáng được nhận, không phải một ân huệ.
- Lên tiếng khi chứng kiến kỳ
thị -
không cần tranh luận dài, đôi khi chỉ cần một câu: "Thông tin đó
không chính xác, thực ra là..." - đủ để thay đổi hướng của một
cuộc trò chuyện.
Lời kết của chuỗi
Tám phần
vừa rồi đi từ "HIV là gì" đến "kỳ thị là gì" - vì hiểu đúng
về HIV không chỉ bảo vệ sức khỏe của bạn, mà còn bảo vệ phẩm giá của hàng triệu
người đang sống chung với virus này mỗi ngày.
Khoa học
đã làm phần việc của mình, và làm rất tốt. Thuốc đã có. Công cụ dự phòng đã có.
Kiến thức đã có. Người nhiễm HIV có thể sống lâu, sống khỏe, yêu, làm việc, và
có con - nếu họ được tiếp cận điều trị, và được sống trong một xã hội không
trừng phạt họ vì tình trạng sức khỏe của mình.
Điều còn
lại - xóa bỏ sợ hãi, xóa bỏ kỳ thị - là phần việc của tất cả chúng ta. Không
phải của riêng ai.
Và nó bắt đầu từ chính những gì bạn vừa đọc xong.
Nguồn
tham khảo: CDC, WHO, NIH, Frontiers in Public Health, PubMed Central.
Đây là
phần cuối của chuỗi HIV/AIDS (Phần 1–8). Cảm ơn bạn đã đọc đến tận đây.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét