THẬN (Phần 5): Sỏi thận - tại sao ngày càng phổ biến và cách phòng ngừa tái phát.
Mình có một người bạn từng bị sỏi thận lúc 32 tuổi.
Anh ấy mô tả cơn đau hôm đó bằng một câu ngắn gọn: "Tao tưởng tao sắp
chết."
Không phải nói quá. Cơn đau khi sỏi di chuyển xuống
niệu quản được nhiều người mô tả là một trong những cơn đau dữ dội nhất con
người có thể trải qua - thường được so sánh ngang với đau đẻ, thậm chí hơn. Nó
đến đột ngột, không báo trước, và không có tư thế nào giúp dễ chịu hơn.
Nhưng điều mình thấy đáng nói hơn cả cơn đau cấp
tính đó, là những gì xảy ra sau đó. Bạn mình xuất viện, được dặn "uống
nhiều nước," rồi không ai nói gì thêm. Không ai giải thích tại sao sỏi
hình thành. Không ai hỏi anh ấy ăn uống thế nào, hay loại sỏi gì. Ba năm sau,
anh bị lại.
Tỷ lệ tái phát lên đến 50-75% trong vòng 10 năm nếu
không thay đổi gì - dù con số này thay đổi tùy loại sỏi và từng người. Và phần
lớn những lần tái phát đó là có thể phòng ngừa được - nếu biết đúng loại sỏi,
và làm đúng việc.
Khi nào
cần đến cấp cứu ngay?
Trước khi đi vào chi tiết về loại sỏi và phòng
ngừa, cần biết những dấu hiệu không nên chờ đợi.
Đến cấp cứu ngay khi có bất kỳ
dấu hiệu nào sau đây:
- Sốt cao kèm đau hông lưng: đây là dấu hiệu
nhiễm khuẩn huyết từ tắc nghẽn - nguy hiểm tính mạng, cần điều trị kháng
sinh và giải phóng tắc nghẽn khẩn cấp.
- Nôn ói liên tục không uống được nước: mất nước
nặng làm tình trạng sỏi xấu hơn nhanh chóng.
- Không có nước tiểu hoặc nước tiểu rất ít bất
thường: đặc biệt nguy hiểm nếu bạn chỉ có một thận hoạt động.
- Đau dữ dội không đáp ứng với thuốc giảm đau
thông thường.
Cơn đau sỏi điển hình - đau quặn hông lưng lan
xuống bẹn, từng cơn - có thể chờ khám bác sĩ trong ngày. Nhưng bất kỳ dấu hiệu
nào ở trên: đến cấp cứu.
Tại sao
sỏi thận ngày càng phổ biến?
Béo phì và hội chứng chuyển hóa
Người thừa cân béo phì có nguy cơ sỏi thận có thể
tăng gấp đôi so với người cân nặng bình thường. Cơ chế: béo phì làm tăng bài
tiết Oxalate, Canxi và Uric Acid trong nước tiểu, đồng thời giảm pH nước tiểu,
tạo môi trường thuận lợi cho tinh thể kết tụ.
Chế độ ăn nhiều Protein động vật
và muối
Thịt đỏ và nội tạng làm tăng Uric Acid và Oxalate
trong nước tiểu, đồng thời giảm Citrate - chất tự nhiên có vai trò ức chế sự
hình thành sỏi. Ăn mặn làm tăng bài tiết Canxi qua nước tiểu, gián tiếp thúc
đẩy sỏi Canxi.
Mất nước mạn tính
Nước tiểu cô đặc là môi trường lý tưởng để tinh thể
kết tụ thành sỏi. Nhiều người uống không đủ nước mỗi ngày mà không nhận ra -
đặc biệt ở khí hậu nóng như Việt Nam.
4 loại
sỏi thận - và tại sao quan trọng phải biết
Loại sỏi xác định toàn bộ chiến lược phòng ngừa.
Điều trị "sỏi thận" chung chung mà không biết loại sỏi là điều trị
mù. Các tỷ lệ dưới đây là ước tính từ nghiên cứu phương Tây - dữ liệu Việt Nam
còn hạn chế và tỷ lệ thực tế có thể khác biệt.
1. Sỏi Canxi Oxalate - phổ biến nhất
(~75-80%)
- Hình thành khi nồng độ Oxalate và Canxi trong
nước tiểu quá cao, Citrate quá thấp.
- Hay gặp ở người ăn nhiều Oxalate (rau bina, củ
dền, socola, trà đặc), uống ít nước, hoặc ăn nhiều muối.
- Điều hay bị hiểu sai nhất: kiêng Canxi không
giúp phòng ngừa loại sỏi này - ngược lại có thể làm tăng nguy cơ. Canxi
trong bữa ăn gắn kết với Oxalate ngay trong ruột, ngăn Oxalate hấp thu vào
máu và vào nước tiểu. Kiêng Canxi khiến Oxalate hấp thu nhiều hơn, và
nghịch lý là tăng nguy cơ sỏi.
- Hai nguyên nhân hay bị bỏ qua: cường cận giáp
nguyên phát (làm tăng Canxi máu mãn tính - cần loại trừ ở người sỏi Canxi
tái phát từ 2 lần trở lên); và Hyperoxaluria nguyên phát (rối loạn di
truyền hiếm gặp, thường biểu hiện từ tuổi trẻ với sỏi tái phát nặng).
2. Sỏi Uric Acid - liên quan chặt
đến chế độ ăn (~5-10%)
- Hình thành trong nước tiểu có pH acid thấp,
phổ biến ở người ăn nhiều thịt đỏ, nội tạng, hải sản và uống bia.
- Đây là loại sỏi duy nhất có thể hòa tan hoàn
toàn bằng thuốc mà không cần phẫu thuật - bằng cách kiềm hóa nước tiểu với
Potassium Citrate, kết hợp uống nhiều nước và điều chỉnh chế độ ăn.
- Đây là lý do phân loại sỏi quan trọng đến vậy.
3. Sỏi Struvite - "sỏi nhiễm
trùng" (~2-7%)
- Hình thành do nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái
phát với vi khuẩn có Enzyme Urease.
- Phát triển nhanh, có thể lấp đầy toàn bộ bể
thận thành sỏi san hô. Gặp chủ yếu ở phụ nữ.
- Điều trị cần cả hai: loại bỏ sỏi hoàn toàn và
điều trị nhiễm khuẩn triệt để - chỉ làm một trong hai sẽ thất bại.
4. Sỏi Cystine - hiếm gặp nhưng dai
dẳng nhất (~1-2%)
- Do đột biến gen gây rối loạn tái hấp thu
Cystine ở ống thận.
- Thường biểu hiện từ tuổi thanh thiếu niên, tái
phát suốt đời, kháng với các biện pháp phòng ngừa thông thường.
- Cần quản lý suốt đời với uống nước rất nhiều,
kiềm hóa nước tiểu mạnh, và thuốc đặc hiệu.
Phòng
ngừa tái phát - những gì thực sự có bằng chứng
Uống đủ nước - quan trọng nhất
với mọi loại sỏi
Mục tiêu không phải là "uống 2 lít mỗi
ngày" theo quy tắc cứng nhắc - mà là đạt lượng nước tiểu 2-2,5 lít mỗi
ngày. Cách kiểm tra đơn giản nhất: nước tiểu màu vàng nhạt gần trong suốt là đủ
nước. Vàng đậm là thiếu.
Một chi tiết thường bị bỏ qua: nước tiểu cô đặc
nhất vào ban đêm - đây là thời điểm tinh thể dễ kết tụ nhất. Uống một ly nước
nhỏ trước khi ngủ, và nếu dậy đêm thì uống thêm, có thể giúp giảm nguy cơ đáng
kể.
Nước chanh và Citrate - bổ trợ có
cơ sở, không phải thay thế thuốc
Citrate là chất ức chế tự nhiên của sỏi - nó gắn
kết với Canxi trong nước tiểu, ngăn Canxi kết hợp với Oxalate hoặc Phosphate. Nước
chanh tươi pha loãng không đường là nguồn Citrate tự nhiên dễ tiếp cận, có bằng
chứng làm tăng Citrate nước tiểu. Khoảng 120ml nước cốt chanh pha với 2 lít
nước uống trong ngày là liều được dùng trong các nghiên cứu.
Cần phân biệt rõ: Potassium Citrate (thuốc uống) có
bằng chứng lâm sàng mạnh hơn nhiều và được các hướng dẫn điều trị khuyến nghị
chính thức. Nếu bác sĩ chỉ định Potassium Citrate, nước chanh là bổ trợ tốt
nhưng không thay thế được thuốc.
Canxi - ăn đủ, không kiêng
1.000-1.200mg Canxi mỗi ngày từ thực phẩm trong bữa
ăn giúp gắn kết Oxalate ngay trong ruột, giảm lượng Oxalate hấp thu vào máu và
vào nước tiểu. Canxi viên uống xa bữa ăn không có tác dụng này. Thậm chí, dùng
Canxi supplement liều cao không theo chỉ định có thể làm tăng nguy cơ sỏi.
Tương tự với Vitamin D liều cao dài hạn - làm tăng hấp thu Canxi từ ruột, gián
tiếp tăng Canxi nước tiểu.
Giảm muối
Ăn mặn làm tăng bài tiết Canxi qua nước tiểu -
nghịch lý là ăn nhiều muối làm tăng nguy cơ sỏi Canxi. Giới hạn dưới 5g muối
mỗi ngày, bao gồm muối trong thực phẩm chế biến sẵn, nước mắm và gia vị.
Giảm Protein động vật
Mục tiêu 0,8-1,0g Protein mỗi kg cân nặng mỗi ngày.
Tăng Protein thực vật (đậu, đậu phụ, các loại hạt) thay thế bớt Protein động
vật - đặc biệt thịt đỏ, nội tạng và hải sản Purine cao.
Tránh nước ngọt và nước trái cây
nhiều đường
Nước ngọt có đường và nước trái cây đóng hộp liên
quan đến tăng nguy cơ sỏi thận trong nhiều nghiên cứu - không thay thế được
nước lọc và nước chanh không đường.
Chú ý một số thuốc thông dụng làm
tăng nguy cơ sỏi
- Vitamin C liều cao (trên 1g/ngày): chuyển hóa
thành Oxalate trong cơ thể - người có tiền sử sỏi Canxi Oxalate nên tránh
bổ sung liều cao.
- Topiramate (thuốc chống động kinh, đôi khi
dùng cho đau nửa đầu): làm giảm Citrate nước tiểu và tăng nguy cơ sỏi
Canxi Phosphate.
- Canxi supplement liều cao uống xa bữa ăn: như
đã đề cập ở trên.
Nếu đang dùng bất kỳ thuốc nào trong số này và có
tiền sử sỏi thận, hãy trao đổi với bác sĩ.
Sỏi có tự
ra không - và khi nào cần can thiệp?
Kích thước sỏi là yếu tố dự đoán quan trọng nhất -
nhưng vị trí trong niệu quản cũng ảnh hưởng đáng kể: sỏi ở đoạn xa niệu quản
(gần bàng quang) có tỷ lệ tự ra cao hơn so với đoạn gần bể thận.
- Sỏi nhỏ hơn 4mm: khoảng 80% tự ra trong vài
tuần với uống nhiều nước.
- Sỏi 4-6mm: khoảng 50-60% tự ra, cần thêm thời
gian và đôi khi thuốc giãn cơ trơn niệu quản.
- Sỏi lớn hơn 6mm: thường cần can thiệp.
Các phương pháp can thiệp hiện đại bao gồm tán sỏi
ngoài cơ thể bằng sóng xung kích (ESWL), nội soi niệu quản laser, và lấy sỏi
qua da (PCNL) cho sỏi lớn. Riêng sỏi Uric Acid có thể hòa tan hoàn toàn bằng
thuốc uống trong vài tháng - không cần bất kỳ thủ thuật nào.
Một xét
nghiệm quan trọng sau khi bị sỏi - mà nhiều người bỏ qua
Nếu đã bị sỏi tái phát, bác sĩ nên chỉ định xét
nghiệm nước tiểu 24 giờ để đo Canxi, Oxalate, Uric Acid, Citrate và pH nước
tiểu. Kết quả này xác định chính xác nguyên nhân sinh hóa gây sỏi của từng
người - hiệu quả hơn nhiều so với lời khuyên chung chung về chế độ ăn.
Phân tích thành phần viên sỏi - nếu lấy được khi
sỏi ra - cũng cực kỳ quan trọng. Cách đơn giản nhất: lọc nước tiểu qua gạc hoặc
lưới mịn trong những ngày sau cơn đau để thu thập sỏi gửi xét nghiệm. Loại sỏi
quyết định toàn bộ chiến lược phòng ngừa - và hai người bị "sỏi thận"
hoàn toàn có thể cần hai chế độ phòng ngừa hoàn toàn khác nhau.
Sỏi thận đau - không ai phủ nhận điều đó. Nhưng nó
cũng là một trong những bệnh thận có thể phòng ngừa tái phát hiệu quả nhất, nếu
bạn biết đúng loại sỏi của mình và làm đúng những việc cần làm. Hy vọng bài này
giúp bạn không phải trải qua lần thứ hai.
→ Phần 6: Viêm thận - phân biệt viêm thận bể
thận, viêm cầu thận và IgA nephropathy: ba thực thể bệnh hoàn toàn khác nhau
nhưng hay bị gộp chung.
Bài viết chỉ mang tính tham khảo
và giáo dục sức khỏe, không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị từ bác sĩ.
Nếu bạn có lo ngại về sức khỏe thận, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ. Không
tự ý điều chỉnh thuốc hoặc bổ sung dựa trên thông tin trong bài.
Nguồn tham khảo: Nature Reviews
Nephrology · Johns Hopkins Medicine · Advances in Nutrition (Mahidol
University) · NCBI StatPearls · National Kidney Foundation · American Academy
of Family Physicians

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét