THẬN (Phần 6): Viêm thận - từ nhiễm trùng đến tổn thương tự miễn.
Có lẽ bạn đã từng nghe ai đó trong gia đình nói
"bị viêm thận" - và rồi lo lắng mà không biết thực ra bệnh đó có nặng
không, có cần điều trị gì đặc biệt không, có liên quan đến bệnh của mình không.
Tôi hoàn toàn hiểu cảm giác đó. Bởi vì trong tiếng Việt, "viêm thận"
là một cái tên được dùng cho quá nhiều thứ khác nhau - và sự mơ hồ đó đôi khi
dẫn đến những hiểu lầm rất đáng tiếc trong điều trị.
Thực ra, y học phân biệt rõ ràng ba thực thể bệnh
hoàn toàn riêng biệt. Nguyên nhân khác nhau. Triệu chứng khác nhau. Điều trị khác
nhau. Và tiên lượng cũng khác nhau rất nhiều.
Bài này sẽ đi qua từng thực thể một - không phải để
bạn tự chẩn đoán, mà để bạn biết mình đang đối mặt với điều gì và cần hỏi bác
sĩ những câu hỏi đúng.
Thực thể 1: Viêm thận bể thận -
khi vi khuẩn leo ngược lên thận
Hãy hình dung đường tiết niệu như một con đường một
chiều: nước tiểu chảy từ thận xuống niệu quản, vào bàng quang, rồi ra ngoài.
Viêm thận bể thận xảy ra khi vi khuẩn đi ngược chiều - từ niệu đạo vào bàng
quang, rồi leo tiếp lên thận.
Thủ phạm thường gặp nhất là E. coli từ đường tiêu
hóa. Đây là nhiễm khuẩn thuần túy - không phải bệnh miễn dịch, không phải tự
miễn.
Ai có nguy cơ cao hơn?
- Phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới khoảng năm
lần, do niệu đạo ngắn hơn và vị trí giải phẫu gần hậu môn hơn, vi khuẩn dễ
xâm nhập hơn.
- Nam giới bị nhiễm khuẩn đường tiểu không bao
giờ là bình thường - đặc biệt nếu tái phát, cần tìm nguyên nhân cấu trúc
như phì đại tuyến tiền liệt, sỏi thận, hoặc dị dạng đường tiết niệu.
Phân biệt viêm bàng quang và viêm
thận bể thận:
- Viêm bàng quang: tiểu buốt, tiểu rắt, đau bụng
dưới - thường không sốt, mức độ nhẹ hơn.
- Viêm thận bể thận: tất cả các triệu chứng trên
cộng thêm sốt cao, ớn lạnh, đau hông lưng một bên - mức độ nặng hơn, cần
khám ngay trong ngày, không tự điều trị tại nhà.
Điều trị và phòng ngừa:
- Điều trị bằng kháng sinh 7-14 ngày theo kháng
sinh đồ. Ca nặng cần nhập viện truyền kháng sinh tĩnh mạch. Không điều trị
kịp thời có thể dẫn đến tổn thương thận vĩnh viễn hoặc nhiễm khuẩn huyết.
- Nhiễm khuẩn tái phát nhiều lần (hai lần trong
sáu tháng hoặc ba lần trong một năm) cần siêu âm thận và cấy nước tiểu để
loại trừ nguyên nhân cấu trúc.
- Phòng ngừa không dùng kháng sinh có bằng
chứng: vệ sinh sau quan hệ tình dục, tiểu ngay sau quan hệ, Cranberry
Extract (Proanthocyanidin). D-Mannose cũng được một số nghiên cứu nhỏ ghi
nhận nhưng bằng chứng còn hạn chế hơn.
- Với người tái phát nhiều lần, bác sĩ có thể
cân nhắc kháng sinh dự phòng liều thấp dài hạn - đây là lựa chọn cần thảo
luận trực tiếp với bác sĩ, tuyệt đối không tự dùng.
Thực thể 2: Viêm cầu thận - khi
hệ miễn dịch tấn công chính mình
Khác hoàn toàn với thực thể đầu tiên. Ở đây, không
có vi khuẩn nào trực tiếp gây ra bệnh - mà chính hệ thống miễn dịch của cơ thể
tấn công cầu thận, những bộ lọc nhỏ li ti bên trong thận.
Tùy bộ lọc bị tổn thương theo cách nào, bệnh biểu
hiện theo hai hướng chính.
Hội chứng viêm thận (Nephritic) -
máu rò qua bộ lọc:
- Nước tiểu đỏ hoặc nâu như nước rửa thịt.
- Huyết áp cao, phù vừa.
- Creatinine tăng - thận đang mất dần khả năng
lọc.
Hội chứng thận hư (Nephrotic) -
Protein lọt ra thay vì hồng cầu:
- Protein niệu rất nhiều, Albumin máu thấp.
- Phù toàn thân nặng: mặt, chân, bụng.
- Nước tiểu bọt nhiều, mỡ máu tăng.
- Một biến chứng ít được biết: mất Antithrombin
III qua nước tiểu làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc
phổi. Người bị hội chứng thận hư nặng cần được theo dõi sát và đôi khi
dùng thuốc chống đông phòng ngừa.
Các nguyên nhân phổ biến:
- Viêm cầu thận sau nhiễm Liên cầu khuẩn: hay
gặp ở trẻ em 1-3 tuần sau viêm họng, thường tự hồi phục tốt nếu được theo
dõi và điều trị hỗ trợ đúng.
- Minimal Change Disease: nguyên nhân hội chứng
thận hư phổ biến nhất ở trẻ em. Không thấy tổn thương trên kính hiển vi
thường, chỉ phát hiện qua kính hiển vi điện tử. Điểm tích cực: thường đáp
ứng rất tốt với Corticosteroid, tiên lượng ở trẻ em tốt hơn nhiều so với
các loại viêm cầu thận khác.
- Lupus Nephritis: thường gặp ở phụ nữ tuổi sinh
đẻ. Thận là một trong những cơ quan bị tấn công sớm và nặng nhất trong
Lupus ban đỏ hệ thống.
- Viêm mạch máu do ANCA: hiếm nhưng nguy hiểm,
tiến triển rất nhanh đến suy thận nếu không điều trị ức chế miễn dịch tích
cực ngay.
Chẩn đoán xác định cần sinh thiết thận - xét nghiệm
máu và nước tiểu có thể gợi ý nhưng không thể xác định loại viêm cầu thận. Điều
trị tùy theo nguyên nhân cụ thể, không có một phác đồ chung cho tất cả.
Thực thể 3: IgA Nephropathy - phổ
biến nhất ở châu Á, hay bị bỏ qua nhất
Đây là viêm cầu thận nguyên phát được chẩn đoán phổ
biến nhất thế giới - và đặc biệt phổ biến ở dân số châu Á, bao gồm Việt Nam.
Cơ chế nghe có vẻ phức tạp nhưng có thể hiểu được:
cơ thể sản xuất ra một dạng kháng thể IgA1 bị lỗi, bị glycosyl hóa sai. Những
kháng thể lỗi này lắng đọng trong cầu thận và kích hoạt phản ứng viêm kéo dài
âm ỉ, từ từ phá hủy bộ lọc.
Triệu chứng hay gặp nhất:
- Nước tiểu đỏ hoặc nâu xuất hiện 1-2 ngày sau
viêm họng hoặc cảm cúm - đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất, khác
với viêm cầu thận sau Liên cầu khuẩn thường xảy ra 1-3 tuần sau.
- Đái máu tự hết sau vài ngày nhưng tái phát
nhiều lần theo các đợt nhiễm trùng hô hấp.
- Nhiều người chỉ được phát hiện tình cờ qua xét
nghiệm có đái máu vi thể hoặc Protein niệu nhẹ, hoàn toàn không có triệu
chứng rõ ràng.
Tiên lượng:
- Khoảng 50% có diễn tiến lành tính.
- Khoảng 20-30% tiến triển đến suy thận giai
đoạn cuối trong vòng 20 năm.
- Dấu hiệu tiên lượng xấu: Protein niệu cao
(trên 1g mỗi ngày), huyết áp cao, eGFR giảm nhanh.
Chẩn đoán xác định chỉ qua sinh thiết thận - không
có xét nghiệm máu hay nước tiểu nào chẩn đoán được bệnh này.
Điều trị hiện tại và thuốc mới:
Nền tảng điều trị vẫn là kiểm soát huyết áp dưới
130/80 mmHg, thuốc ức chế RAAS (ACE Inhibitor hoặc ARB để giảm Protein niệu),
và SGLT2 Inhibitor.
Đây cũng là giai đoạn IgA Nephropathy có nhiều lựa
chọn điều trị mới nhất trong lịch sử:
- Budesonide giải phóng có đích (Tarpeyo): được
FDA phê duyệt đầy đủ cho IgAN, nhắm vào viêm qua đường tiêu hóa, là thuốc
đặc hiệu đầu tiên nhận full approval cho bệnh này.
- Sparsentan (Filspari): là thuốc
non-immunosuppressive đầu tiên được phê duyệt cho IgAN. Cơ chế nhắm vào cả
thụ thể Endothelin và Angiotensin, cho thấy hiệu quả làm chậm suy giảm
eGFR và giảm Protein niệu đáng kể. Lưu ý: có nguy cơ độc gan và dị tật
thai nhi, chỉ được phân phối qua chương trình kiểm soát đặc biệt.
- Iptacopan (Fabhalta): nhận accelerated
approval từ FDA, cho thấy giảm Protein niệu 38% so với giả dược. Full
approval còn chờ kết quả dài hạn.
Hầu hết các thuốc này hiện chưa có hoặc chưa phổ
biến tại Việt Nam. Nếu được chẩn đoán IgA Nephropathy, hãy hỏi bác sĩ chuyên
khoa thận về phác đồ phù hợp nhất với tình trạng cụ thể của bạn.
So sánh nhanh ba thực thể
Viêm thận bể thận
- Nguyên nhân: vi khuẩn, thường là E. coli.
- Triệu chứng nổi bật: sốt, đau hông lưng, tiểu
buốt.
- Chẩn đoán: cấy nước tiểu.
- Điều trị: kháng sinh theo kháng sinh đồ.
- Tiên lượng: thường tốt nếu điều trị kịp thời.
Viêm cầu thận
- Nguyên nhân: miễn dịch hoặc tự miễn, nhiều
nguyên nhân khác nhau.
- Triệu chứng nổi bật: đái máu, phù, huyết áp
cao.
- Chẩn đoán: sinh thiết thận kết hợp xét nghiệm
miễn dịch.
- Điều trị: tùy nguyên nhân cụ thể, rất khác
nhau giữa các loại.
- Tiên lượng: tùy loại, dao động rất rộng.
IgA Nephropathy
- Nguyên nhân: tự miễn, IgA1 bất thường lắng
đọng trong cầu thận.
- Triệu chứng nổi bật: đái máu xuất hiện ngay
sau viêm họng, tái phát nhiều lần.
- Chẩn đoán: sinh thiết thận, bắt buộc.
- Điều trị: kiểm soát huyết áp + RAAS + SGLT2
Inhibitor + thuốc đặc hiệu mới.
- Tiên lượng: 50% lành tính, 20-30% tiến đến suy
thận trong 20 năm.
Khi nào cần đi khám ngay?
- Sốt cao kèm đau hông lưng và tiểu buốt - không
tự điều trị tại nhà.
- Nước tiểu đỏ hoặc nâu xuất hiện đột ngột.
- Phù mặt và chân xuất hiện nhanh kèm nước tiểu
bọt nhiều.
- Phát hiện đái máu vi thể hoặc Protein niệu
tình cờ qua xét nghiệm, dù không có triệu chứng.
- Nam giới bị nhiễm khuẩn đường tiểu - luôn cần
khám để tìm nguyên nhân.
- Đau chân một bên bất thường hoặc khó thở ở
người đang có hội chứng thận hư - có thể là dấu hiệu huyết khối.
Ba căn bệnh, ba câu chuyện hoàn toàn khác nhau - dù
cùng mang tên "viêm thận." Biết được sự khác biệt đó không phải để
bạn tự chẩn đoán, mà để bạn không bỏ qua những dấu hiệu tưởng chừng nhỏ nhoi
như nước tiểu đổi màu sau một cơn cảm, và biết mình cần hỏi bác sĩ điều gì.
Thận là cơ quan âm thầm làm việc suốt đời mà ít khi kêu ca - hãy lắng nghe nó
trước khi nó phải kêu thật to.
→ Phần
7: Suy thận cấp - khi thận ngừng hoạt động đột ngột: ai có nguy cơ cao nhất,
nguyên nhân thường gặp nhất, và điều gì quyết định liệu thận có hồi phục được
không.
Bài viết mang tính giáo dục sức
khỏe, không thay thế tư vấn y tế chuyên khoa. Bài có đề cập đến các loại thuốc
điều trị - tuyệt đối không tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Nguồn tham khảo: American
Journal of Kidney Diseases - Johns Hopkins Medicine - NCBI StatPearls -
Frontiers in Immunology - Nature Reviews Immunology - FDA Drug Approval
Database - Travere Therapeutics PROTECT Trial.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét